happy
/'hæpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui, sự hài lòng, hoặc sự mãn nguyện: "happy" mô tả trạng thái cảm xúc tích cực, thường là kết quả của một điều gì đó tốt đẹp.
- May mắn, có phúc: "happy" cũng có thể dùng để chỉ một tình huống hoặc kết quả thuận lợi, tốt lành.
- Khéo léo, thích hợp, đắt ý: "happy" có thể mô tả một lời nói, sự lựa chọn hoặc giải pháp rất phù hợp và tài tình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a happy smile on her face. (Cô ấy có một nụ cười hạnh phúc trên khuôn mặt.)
- They had a happy marriage for over fifty years. (Họ đã có một cuộc hôn nhân hạnh phúc trong hơn năm mươi năm.)
- That was a very happy choice of words. (Đó là một cách chọn từ rất đắt ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"happy to do something": sẵn lòng, vui lòng làm gì (thường dùng trong giao tiếp lịch sự).
- I would be happy to assist you with your project. (Tôi rất sẵn lòng hỗ trợ bạn với dự án của bạn.)
"happy about/with something": hài lòng, vui vẻ về điều gì.
- Are you happy with the final result? (Bạn có hài lòng với kết quả cuối cùng không?)
Biến thể và từ gần giống
Happily (trạng từ): một cách hạnh phúc, vui vẻ.
- They lived happily ever after. (Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)
Happiness (danh từ): niềm hạnh phúc, sự sung sướng.
- Money does not always bring happiness. (Tiền bạc không phải lúc nào cũng mang lại hạnh phúc.)
Unhappy (tính từ): không vui, bất hạnh (từ trái nghĩa).
- He felt unhappy about the decision. (Anh ấy cảm thấy không vui về quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
- Joyful: tràn đầy niềm vui.
- Contented: hài lòng, mãn nguyện.
- Fortunate: may mắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "happy" là tính từ, không có phrasal verbs điển hình.)
Thành ngữ liên quan
Happy-go-lucky: vô tư lự, không lo nghĩ.
- He has a happy-go-lucky attitude towards life. (Anh ấy có thái độ vô tư lự với cuộc sống.)
A happy medium: một giải pháp trung dung, vừa phải.
- We need to find a happy medium between cost and quality. (Chúng ta cần tìm một giải pháp trung dung giữa chi phí và chất lượng.)
tính từ
- vui sướng, vui lòng (một công thức xã giao)
- I shall be happy to accept your invitationtôi sung sướng nhận lời mời của ông
- may mắn, tốt phúc
- sung sướng, hạnh phúc
- a happy marriagemột cuộc hôn nhân hạnh phúc
- khéo chọn, rất đắt, rất đúng, tài tình (từ, thành ngữ, câu nói...); thích hợp (cách xử sự...)
- a happy rectortcâu đối đáp rất tài tình
- a happy guesslời đoán rất đúng
- (từ lóng) bị choáng váng, bị ngây ngất (vì bom...)