hap

/hæp/
Học thuật
Thân thiện
hap

A small hap made her day unexpectedly cheerful.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):

    • Sự may mắn; vận may: "hap" chỉ sự tình cờ tốt lành, số phận thuận lợi.
    • Việc ngẫu nhiên, sự cố; sự việc xảy ra tình cờ: "hap" cũng dùng để chỉ bất kỳ sự kiện nào xảy ra một cách ngẫu nhiên, không kế hoạch trước.
  2. Nội động từ (Từ cổ):

    • Xảy ra, diễn ra một cách ngẫu nhiên hoặc tình cờ: "hap" chỉ hành động xảy ra không dự định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • By some strange hap, they met again after twenty years. (Bởi một sự tình cờ kỳ lạ nào đó, họ gặp lại nhau sau hai mươi năm.)
    • He was content with his hap in life. (Ông ấy bằng lòng với vận may của mình trong cuộc sống.)
  • Nội động từ:

    • What may hap tomorrow is unknown to us. (Điều có thể xảy ra vào ngày mai điều chúng ta không biết.)
    • If it so hap that you are free, please visit us. (Nếu tình cờ anh rảnh rỗi, xin hãy ghé thăm chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by hap": một cách tình cờ, ngẫu nhiên.

    • I found the old letter by hap while cleaning the attic. (Tôi tìm thấy thư một cách tình cờ khi dọn gác mái.)
  • "good hap": vận may tốt.

    • They wished him good hap on his journey. (Họ chúc anh ấy gặp vận may tốt trong chuyến đi.)
  • "whatever may hap": bất cứ chuyện xảy ra.

    • We must stay together, whatever may hap. (Chúng ta phảibên nhau, bất cứ chuyện xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Haphazard (adj): ngẫu nhiên, tùy tiện, không trật tự.

    • The books were arranged in a haphazard manner. (Những cuốn sách được sắp xếp một cách tùy tiện.)
  • Hapless (adj): bất hạnh, rủi ro.

    • The hapless traveler lost all his belongings. (Người lữ khách bất hạnh đã mất hết trang.)
  • Happen (v): xảy ra (từ hiện đại phát triển từ "hap").

    • When did the accident happen? (Tai nạn đã xảy ra khi nào?)
Từ đồng nghĩa
  • Chance (n): cơ hội, sự tình cờ.
  • Fortune (n): vận may, số phận.
  • Occurrence (n): sự việc xảy ra.
  • Befall (v) (từ cổ): xảy đến, giáng xuống (ai).
Lưu ý

Từ "hap" ngày nay chủ yếu được coi từ cổ (archaic) hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc trong các từ phái sinh của (như happen, happy, perhaps). Nghĩa cơ bản của về "sự kiện ngẫu nhiên" vẫn tồn tại trong từ "happening" "happenstance".

hap

A small hap made her day unexpectedly cheerful.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự may mắn; phận may
  2. việc ngẫu nhiên, việc tình cờ
nội động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra