hyp

/hip/
Học thuật
Thân thiện
hyp

A person sits quietly, feeling a deep sense of hyp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng u buồn, chứng buồn u uất: Một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự buồn bã, chán nản hoặc u sầu sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He fell into a deep hyp after the loss. (Anh ấy rơi vào một cơn u buồn sâu sắc sau mất mát.)
    • The old medical text described a condition called "hyp." (Văn bản y học cổ mô tả một chứng bệnh gọi là "hyp".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a hyp": đang trong trạng thái u buồn.
    • The character in the novel was often in a hyp. (Nhân vật trong tiểu thuyết thường xuyên trong trạng thái u uất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypochondria (n): chứng bệnh tưởng, nghi mình bệnh.

    • Hypochondria is different from hyp, as it involves anxiety about health. (Chứng bệnh tưởng khác với chứng u buồn, liên quan đến lo lắng về sức khỏe.)
  • Hypo- (tiền tố): dưới, thấp (trong các thuật ngữ y học hoặc khoa học).

    • Hypothermia means low body temperature. (Chứng hạ thân nhiệt có nghĩa nhiệt độ cơ thể thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Melancholy: nỗi buồn, u sầu.
  • Dejection: sự chán nản, ủ rũ.
  • Despondency: sự thất vọng, chán nản.
Lưu ý
  • Từ "hyp" này một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa phổ biến hiện đại hơn của hình thức "hyp" thường một phần của các từ ghép hoặc là viết tắt ( dụ: "hypo" cho "hypodermic" - dưới da, hoặc "hyp" cho "hypothesis" - giả thuyết, trong ngữ cảnh thân mật). Tuy nhiên, với tư cách một danh từ độc lập, nghĩa chính của trạng thái u buồn.
hyp

A person sits quietly, feeling a deep sense of hyp.

danh từ
  1. chứng u buồn, chứng buồn u uất ((cũng) hip)