hub

/hʌb/
Học thuật
Thân thiện
hub

The airport is the economic hub of the region.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm hoạt động, trọng điểm: Một nơi hoặc một điểm tập trung các hoạt động, lợi ích, thương mại hoặc giao thông quan trọng.
    • Moay-ơ, trục bánh xe: Phần trung tâm của bánh xe ô tô (hoặc quạt, cánh quạt) nơi trục hoặc trục xe đi qua kết nối với nan hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa trung tâm):
    • Singapore is a major financial hub in Asia. (Singapore một trung tâm tài chính lớnchâu Á.)
    • The city's main square has always been the social hub. (Quảng trường chính của thành phố luôn trung tâm giao tiếp xã hội.)
  • Danh từ (Nghĩa kỹ thuật):
    • The mechanic replaced the damaged hub of the car wheel. (Người thợ máy đã thay thế moay-ơ bị hỏng của bánh xe ô tô.)
    • Make sure the hub is properly attached to the axle. (Hãy đảm bảo moay-ơ được gắn chắc vào trục xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At the hub of something": Ở vị trí trung tâm, cốt lõi của một hoạt động hoặc hệ thống.
    • She found herself at the hub of the company's decision-making process. ( ấy thấy mìnhvị trí trung tâm của quá trình ra quyết định của công ty.)
  • "Hub of activity": Một nơi nhộn nhịp với rất nhiều hoạt động diễn ra.
    • The kitchen was the hub of activity during the party. (Nhà bếp trung tâm của mọi hoạt động trong suốt bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hub-and-spoke (adj): Mô hình trung tâm nhánh (thường dùng trong vận tải, logistics).
    • The airline uses a hub-and-spoke system to connect flights. (Hãng hàng không sử dụng hệ thống trung tâm nhánh để kết nối các chuyến bay.)
  • Hubby (danh từ, thân mật): Cách gọi thân mật của "husband" (chồng). (Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ cách viết tắt tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Center/Centre (n): Trung tâm, tâm điểm.
  • Focal point (n): Điểm tập trung, tiêu điểm.
  • Core (n): Lõi, hạt nhân, phần cốt lõi.
  • Nucleus (n): Hạt nhân, trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hub")

Thành ngữ liên quan
  • The hub of the universe (nghĩa bóng, thường dùng với sự hài hước hoặc phóng đại): Trung tâm của vũ trụ, rốn của vũ trụ (chỉ một nơi được coi cực kỳ quan trọng hoặc nhộn nhịp).
    • He acts like his small hometown is the hub of the universe. (Anh ta hành xử như thể thị trấn nhỏ quê hương anh ta trung tâm của vũ trụ vậy.)
hub

The airport is the economic hub of the region.

danh từ
  1. trục bánh xe, moayơ
  2. (nghĩa bóng) trung tâm
    • hub of the universe
      trung tâm của vũ trụ, rốn của vũ trụ
danh từ
  1. (như) hubby