chubby
/'tʃʌbi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mũm mĩm, mập mạp, phinh phính: Dùng để miêu tả một người, đặc biệt là trẻ em hoặc các bộ phận cơ thể (như má, tay), có dáng tròn trĩnh, đầy đặn và đáng yêu, thường gợi cảm giác dễ thương và khỏe mạnh hơn là béo phì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The baby has chubby cheeks that everyone loves to pinch. (Em bé có đôi má phinh phính mà ai cũng muốn véo.)
- She was a chubby toddler, but she grew into a slender teenager. (Cô bé là một đứa trẻ mũm mĩm, nhưng lớn lên đã trở thành một thiếu niên mảnh mai.)
- He held out his chubby little hands to receive the gift. (Cậu bé đưa đôi bàn tay nhỏ mập mạp ra để nhận món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chubby" thường mang sắc thái tích cực, dễ thương, đặc biệt khi miêu tả trẻ em hoặc trẻ sơ sinh. Khi dùng cho người lớn, từ này có thể trung tính hoặc nhẹ nhàng hơn các từ như "fat" (béo).
- The cartoon character is drawn with a chubby, friendly face. (Nhân vật hoạt hình được vẽ với khuôn mặt tròn trĩnh, thân thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Chubbiness (danh từ): Sự mũm mĩm, tình trạng mập mạp.
- The chubbiness of her cheeks makes her look very cute. (Sự mũm mĩm của đôi má khiến cô bé trông rất đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Plump: Đầy đặn, tròn trĩnh (thường dùng với sắc thái tích cực).
- Rotund: Tròn trịa (thường dùng một cách hài hước hoặc trang trọng hơn).
- Buxom: Khỏe mạnh, nở nang (thường dùng cho phụ nữ).
Từ trái nghĩa
- Skinny: Gầy nhom.
- Slender: Mảnh mai, thon thả.
- Gaunt: Gầy gò, hốc hác.
Thành ngữ liên quan
- Chubby cheeks: Má phính, má phinh phính (một cụm từ rất phổ biến).
- Grandma always pinches my chubby cheeks. (Bà lúc nào cũng véo má phính của cháu.)
tính từ
- mũm mĩm, mập mạp, phinh phính (má)
- chubby handstay mũm mĩm
- chubby cheeksmá phinh phính