shabby

/'ʃæbi/
Học thuật
Thân thiện
shabby

The old house had shabby curtains and dirty windows.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tồi tàn, kỹ, sờn rách: Dùng để mô tả đồ vật, quần áo hoặc nơi chốn có vẻ ngoài kỹ, xuống cấp, đã qua sử dụng nhiều không còn được chăm sóc tốt.
    • Bần tiện, đê tiện, hèn hạ: Dùng để mô tả hành vi, thái độ hoặc cách đối xử không công bằng, thiếu đạo đức đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Tồi tàn, kỹ):

    • He wore a shabby coat to the meeting. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác sờn rách đến cuộc họp.)
    • They lived in a shabby apartment on the outskirts of town. (Họ sống trong một căn hộ tồi tànngoại ô thị trấn.)
  • Nghĩa 2 (Bần tiện, đê tiện):

    • It was a shabby way to treat a loyal friend. (Đó một cách đối xử bần tiện với một người bạn trung thành.)
    • The company's shabby treatment of its employees led to a strike. (Cách đối xử hèn hạ của công ty với nhân viên đã dẫn đến một cuộc đình công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look/feel shabby": trông có vẻ/ cảm thấy tồi tàn, kém cỏi.

    • The old hotel looked shabby compared to the new one. (Khách sạn trông tồi tàn so với cái mới.)
    • He felt shabby in his old suit next to their elegant clothes. (Anh ấy cảm thấy mình kém cỏi trong bộ vest bên cạnh những bộ quần áo thanh lịch của họ.)
  • "shabby gentility": sự quý tộc nghèo nàn, chỉ những người cố giữ vẻ ngoài lịch sự hoàn cảnh nghèo khó.

    • The novel explores the theme of shabby gentility in post-war society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về tầng lớp quý tộc nghèo nàn trong xã hội hậu chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Shabbily (phó từ): một cách tồi tàn, tàn tạ; một cách đê tiện.

    • The room was shabbily furnished. (Căn phòng được trang bị đồ đạc một cách tồi tàn.)
    • He was shabbily treated by his colleagues. (Anh ta bị đồng nghiệp đối xử một cách đê tiện.)
  • Shabbiness (danh từ): tình trạng tồi tàn, sự sờn rách; sự bần tiện, hèn hạ.

    • The shabbiness of the curtains was obvious. (Tình trạng sờn rách của tấm rèm rõ ràng.)
    • I was shocked by the shabbiness of their behavior. (Tôi bị sốc bởi sự hèn hạ trong hành vi của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (Tồi tàn): Scruffy (luộm thuộm), dilapidated (đổ nát), worn-out (mòn, kiệt), tatty (rách nát), threadbare (sờn, mòn).
  • Nghĩa 2 (Đê tiện): Mean (bần tiện), despicable (đáng khinh), contemptible (đáng khinh), dishonorable (vô liêm sỉ), low (thấp hèn).
Thành ngữ liên quan
  • "to give someone shabby treatment": đối xử với ai một cách tồi tệ, bần tiện.

    • The customers complained about the shabby treatment they received. (Khách hàng phàn nàn về sự đối xử tồi tệ họ nhận được.)
  • "a shabby trick": một mánh khóe, trò chơi xỏ đê tiện.

    • Stealing from a charity is a particularly shabby trick. (Ăn cắp từ một tổ chức từ thiện một mánh khóe đặc biệt đê tiện.)
shabby

The old house had shabby curtains and dirty windows.

tính từ
  1. mòn, sờn, , xấu, tồi tàn, tiều tuỵ
    • shabby house
      nhà tồi tàn
    • shabby coat
      áo trơ khố tải
  2. bủn xỉn
  3. đáng khinh, hèn hạ, đê tiện
    • to play somebody a shabby trick
      chơi xỏ ai một vố đê tiện

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "shabby"