hipe

/haip/
Học thuật
Thân thiện
hipe

A wrestler uses a hipe to throw his opponent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Miếng ôm hông vật ngã: Trong thể thao, đặc biệt các môn vật, "hipe" một đòn thế, một kỹ thuật ôm chặt hông đối phương để quật ngã họ.
  2. Ngoại động từ:

    • Ôm hông vật ngã (đối phương): Hành động thực hiện đòn thế "hipe", tức là dùng tay ôm chặt phần hông của đối thủ dùng lực để quật ngã họ xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The wrestler executed a perfect hipe, winning the match instantly. (Đô vật đã thực hiện một miếng ôm hông vật ngã hoàn hảo, thắng trận đấu ngay lập tức.)
  • Ngoại động từ:

    • He managed to hipe his larger opponent with surprising agility. (Anh ấy đã thành công ôm hông vật ngã đối thủ to lớn hơn với sự nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply a hipe": áp dụng đòn ôm hông vật ngã.
    • The key to his strategy was to apply a hipe when the opponent least expected it. (Chìa khóa trong chiến thuật của anh ta áp dụng đòn ôm hông vật ngã khi đối thủ ít đề phòng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hip toss (n): Một đòn quật ngã tương tự trong vật hoặc thuật, thường liên quan đến việc sử dụng hông.
  • Throw (n/v): ném, đòn quật ngã (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hip throw: đòn quật bằng hông (một kỹ thuật tương tự).
  • Body slam: đòn đè thân người (một đòn thế khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được ghi nhận trực tiếp với từ "hipe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được ghi nhận với từ "hipe")

hipe

A wrestler uses a hipe to throw his opponent.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) miếng ôm hông vật ngã
ngoại động từ
  1. (thể dục,thể thao) ôm hông vật ngã (đối phương)