hoop
/hu:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng tròn: Một vật thể hình tròn, thường được làm từ kim loại, gỗ hoặc nhựa, dùng trong các trò chơi, thể thao hoặc như một bộ phận cấu tạo.
- Vành, đai: Một dải hoặc vòng tròn cứng, thường bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để giữ chặt hoặc gia cố một vật khác (như thùng, ống).
- Khung vòng (váy): Một khung hình tròn hoặc bán nguyệt bằng xương cá voi, tre hoặc thép lịch sử, được mặc bên dưới váy để tạo độ phồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children rolled the hoop down the street. (Bọn trẻ lăn vòng xuống phố.)
- The barrel is held together with metal hoops. (Cái thùng được giữ chặt bằng những vành kim loại.)
- In the 19th century, women wore hoops under their skirts. (Vào thế kỷ 19, phụ nữ mặc khung vòng bên dưới váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go/jump through a hoop" (idiom): Trải qua một thử thách khó khăn hoặc làm theo những yêu cầu phiền phức.
- I had to jump through hoops to get that visa. (Tôi đã phải trải qua vô vàn khó khăn để có được tấm thị thực đó.)
- "Hoop earrings": Một loại hoa tai hình vòng tròn.
- She loves wearing big silver hoop earrings. (Cô ấy thích đeo những chiếc hoa tai vòng bạc to.)
Biến thể và từ gần giống
- Hula hoop (n): Vòng lắc hula, một đồ chơi hình vòng tròn lớn để lắc eo.
- The kids are playing with hula hoops in the yard. (Bọn trẻ đang chơi vòng lắc hula trong sân.)
- Basketball hoop (n): Vàng rổ (bao gồm cả vòng tròn và lưới).
- He shot the ball and it went straight through the basketball hoop. (Anh ấy ném bóng và nó bay thẳng vào vàng rổ.)
Từ đồng nghĩa
- Ring (n): Vòng, nhẫn, chuông.
- Band (n): Dải, đai, băng.
- Circle (n): Hình tròn, vòng tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hoop up (ít dùng): Lắp ráp hoặc buộc chặt bằng vòng/đai.
- They hooped up the barrels for transport. (Họ buộc đai vào những cái thùng để vận chuyển.)
Thành ngữ liên quan
- To put someone through the hoops: Bắt ai đó phải trải qua một loạt thử thách hoặc câu hỏi khắt khe.
- The interview panel really put me through the hoops. (Hội đồng phỏng vấn thực sự đã thử thách tôi rất gay gắt.)
danh từ
- cái vòng (của trẻ con dùng để chạy chơi)
- cái vành, cái đai (bằng thép, gỗ... ở các thùng ống...)
- vòng váy (phụ nữ để làm cho váy phồng và không bị nhăn)
- vòng cung (chơi crôkê)
- vòng dán giấy (để cho người phi ngựa nhảy qua ở rạp xiếc)
- to go through a hoopnhảy qua vòng; chịu đựng một cuộc thử thách gay go
- nhẫn (đeo tay)
ngoại động từ
- đóng đai (thùng...)
- bao quanh như một vành đai
danh từ
- tiếng kêu "húp, húp
- tiếng ho (như tiếng ho gà)
nội động từ
- kêu "húp, húp
- ho (như ho gà)