barrel-shaped
/'bærəld/ Cách viết khác : (barrel-shaped) /'bærəlʃeipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình thùng, hình trụ tròn: Mô tả vật thể có hình dạng tổng thể giống như một cái thùng, thường là phần giữa phình to ra và hai đầu hẹp hơn, hoặc có dạng hình trụ với các cạnh cong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The barrel-shaped cactus stores water in its thick stem. (Cây xương rồng hình thùng trữ nước trong thân dày của nó.)
- Many traditional wooden barrels are, unsurprisingly, barrel-shaped. (Nhiều thùng gỗ truyền thống, không ngạc nhiên, có hình thùng.)
- The new building has a unique, slightly barrel-shaped design. (Tòa nhà mới có một thiết kế độc đáo, hơi có hình thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Mô tả trong sinh học và giải phẫu: Thường dùng để mô tả hình dạng của một số bộ phận cơ thể, cơ quan hoặc loài thực vật/động vật.
- The bacterium was identified by its barrel-shaped structure under the microscope. (Vi khuẩn được xác định bởi cấu trúc hình thùng của nó dưới kính hiển vi.)
Mô tả trong thiết kế và kiến trúc: Dùng để mô tả hình khối của các công trình hoặc vật thể nhân tạo.
- The architect favored barrel-shaped vaults for the ceiling. (Kiến trúc sư ưa chuộng các mái vòm hình thùng cho trần nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Barrel (n): Cái thùng. Đây là danh từ gốc tạo thành tính từ "barrel-shaped".
- Cylindrical (adj): Hình trụ. Từ này nhấn mạnh vào hình dạng trụ hơn là sự phình ra ở giữa.
- Rotund (adj): Tròn trịa, mập mạp. Thường dùng để mô tả người hoặc vật có dạng tròn.
Từ đồng nghĩa
- Bulbous: Hình củ, phình ra.
- Tubby: Ngắn và tròn (thường dùng cho người hoặc vật).
- Corpulent: Béo, to (trang trọng hơn, thường dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "barrel-shaped".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ "barrel-shaped".
tính từ
- hình thùng