circular

/'sə:kjulə/
Học thuật
Thân thiện
circular

The children sit in a circular arrangement on the classroom floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hình tròn, hình vòng: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng dạng của một vòng tròn hoặc đường cong khép kín.
    • Chuyển động theo vòng tròn, vòng quanh: Mô tả một chuyển động đi theo một quỹ đạo tròn hoặc khép kín.
    • Được gửi đến nhiều người, tính chất thông báo rộng rãi: (Về một thông điệp, tài liệu) Được chuẩn bị phân phát cho nhiều người cùng một lúc.
  2. Danh từ:

    • Thông tri, thông , giấy thông báo: Một tài liệu, thường một tờ rơi hoặc thư, chứa thông tin hoặc quảng cáo được gửi đến một số lượng lớn người nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company built a new circular conference table. (Công ty đã xây một chiếc bàn hội nghị hình tròn mới.)
    • The planets follow a circular path around the sun. (Các hành tinh di chuyển theo một quỹ đạo tròn quanh mặt trời.)
    • They sent a circular email to all employees about the policy change. (Họ đã gửi một email thông báo đến tất cả nhân viên về thay đổi chính sách.)
  • Danh từ:

    • We received a circular advertising the new supermarket opening. (Chúng tôi nhận được một tờ thông báo quảng cáo về việc mở cửa siêu thị mới.)
    • The office issued a circular regarding the holiday schedule. (Văn phòng đã ban hành một thông về lịch nghỉ lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circular reasoning" (Lập luận vòng quanh): Một lỗi logic trong đó kết luận được giả định trong một trong những tiền đề của lập luận.

    • His argument was dismissed because it was based on circular reasoning. (Lập luận của anh ta bị bác bỏ dựa trên lối suy luận vòng quanh.)
  • "Circular reference" (Tham chiếu vòng): Trong tin học, một tình huống một công thức tham chiếu đến chính , trực tiếp hoặc gián tiếp, dẫn đến lỗi.

    • The spreadsheet returned an error due to a circular reference. (Bảng tính báo lỗi do tham chiếu vòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Circulate (động từ): Lưu thông, truyền đi, phân phát.

    • Please circulate this memo to your team. (Hãy phân phát bản ghi nhớ này cho nhóm của bạn.)
  • Circularity (danh từ): Tính chất tròn, tính chất vòng tròn; (trong lập luận) tính chất vòng quanh.

    • The circularity of the argument made it unconvincing. (Tính chất vòng quanh của lập luận khiến không thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa hình dạng): Round (tròn), ring-shaped (hình nhẫn).
  • Danh từ (nghĩa thông báo): Notice (thông báo), bulletin (bản tin), flyer (tờ rơi), leaflet (tờ gấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "circular")

Thành ngữ liên quan
  • To go/run around in circles: Làm việc một cách vô ích, không tiến triển, giống như chạy vòng tròn.
    • We've been discussing this for hours and just going around in circles. (Chúng tôi đã thảo luận về việc này hàng giờ chỉ chạy vòng quanh.)
circular

The children sit in a circular arrangement on the classroom floor.

tính từ
  1. tròn, vòng, vòng quanh
    • a circular building
      toà nhà hình tròn
    • a circular movement
      chuyển động vòng
    • a circular railway
      đường sắt vòng quanh thành phố
    • a circular tour (trip)
      chuyến đi vòng quanh
    • a circular tour (trip)
      chuyến đi vòng quanh
    • a circular saw
      cưa tròn, cưa đĩa

Idioms

  • circular letter
    thông , thông tin
danh từ
  1. thông tri, thông
  2. giấy báo (gửi cho khách hàng)