broadside
/'brɔ:dsaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Hàng hải) Toàn bộ mạn tàu: Phần hông của con tàu, từ mũi đến đuôi.
- (Hàng hải) Loạt đạn pháo đồng loạt: Sự bắn ra cùng lúc tất cả các khẩu pháo ở một bên mạn tàu.
- (Nghĩa bóng) Cuộc tấn công dữ dội bằng lời nói: Một sự chỉ trích, lăng mạ hoặc tố cáo mạnh mẽ và liên tục.
Phó từ:
- Ở vị trí hông, bằng hông: Với phần hông (mạn) hướng về phía một vật khác.
Tính từ:
- Từ phía hông, bằng hông: Đến từ hoặc nhắm vào toàn bộ phần hông (mạn) của mục tiêu.
Động từ:
- Đâm sầm vào hông (xe): Va chạm mạnh vào phần hông của một phương tiện (thường là xe ô tô).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Hàng hải):
- The pirate ship fired a broadside at the merchant vessel. (Con tàu cướp biển bắn một loạt đạn pháo đồng loạt vào tàu buôn.)
- Danh từ (Nghĩa bóng):
- The politician launched a verbal broadside against his opponents. (Chính trị gia đó đã mở một đợt tấn công bằng lời nói dữ dội vào các đối thủ.)
- Phó từ:
- The ship was moored broadside to the dock. (Con tàu được neo bằng hông vào bến.)
- Tính từ:
- The car suffered broadside damage in the accident. (Chiếc xe bị hư hỏng ở phần hông trong vụ tai nạn.)
- Động từ:
- A truck broadsided my car at the intersection. (Một chiếc xe tải đâm sầm vào hông xe tôi ở ngã tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone a broadside": Tấn công ai đó một cách dữ dội và toàn diện (bằng lời nói hoặc hành động).
- The critic gave the film a broadside in his review. (Nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim một cách dữ dội trong bài đánh giá của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Broadsheet (danh từ): Một tờ báo khổ lớn; cũng có thể chỉ một tờ rơi, áp phích quảng cáo khổ lớn (đây là một nghĩa khác của "broadside").
- The announcement was printed on a broadsheet. (Thông báo được in trên một tờ giấy khổ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bóng): Tirade (bài diễn văn chỉ trích dữ dội), diatribe (bài công kích kịch liệt), barrage (trận mưa, loạt liên tiếp).
- Động từ: Side-swipe (quẹt/đâm vào hông), collide with (va chạm với).
Cụm từ liên quan
- Broadside on (to) (cụm giới từ): Ở vị trí hướng hông (mạn tàu) về phía.
- The ship was broadside on to the waves, making it rock violently. (Con tàu hướng hông vào những con sóng, khiến nó lắc lư dữ dội.)
danh từ
- (hàng hải) phần mạn tàu nổi trên mặt nước
- (hàng hải) toàn bộ sung ống ở một bên mạn tàu; sự nổ đồng loạt ở một bên mạn tàu;
- (nghĩa bóng) cuộc tấn công đồng loạt mãnh liệt; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự chửi rủa một thôi một hồi; sự tố cáo dồn dập
- to give someone a broadsidetấn công đồng loạt mãnh liệt vào ai
- (như) broadsheet
Idioms
- broadside on (to)phô một bên mạn tàu ra