philippic

/fi'lipik/
Học thuật
Thân thiện
philippic

The senator delivered a fiery philippic against the new policy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài diễn văn đả kích, bài công kích kịch liệt: Một bài phát biểu dài, chính thức, mang tính chất lên án, chỉ trích hoặc công kích một cá nhân hoặc một nhóm người một cách mạnh mẽ cay độc. Từ này thường gợi lên hình ảnh một bài diễn văn được chuẩn bị kỹ lưỡng với mục đích lên án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The senator delivered a fiery philippic against the new tax policy. (Thượng nghị sĩ đã đọc một bài diễn văn đả kích nảy lửa nhằm vào chính sách thuế mới.)
    • Her article was more than a critique; it was a full-blown philippic against corporate greed. (Bài báo của ấy không chỉ một lời phê bình; đó một bài công kích toàn diện vào sự tham lam của giới doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch into a philippic": bắt đầu một bài diễn văn công kích một cách đột ngột đầy nhiệt huyết.
    • During the debate, he suddenly launched into a philippic about media bias. (Trong cuộc tranh luận, anh ta đột nhiên bắt đầu một bài diễn văn đả kích về sự thiên vị của giới truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Tirade (n): bài diễn văn dài, giận dữ, lăng mạ. (Từ gần nghĩa, nhưng "philippic" thường trang trọng cấu trúc hơn).
  • Diatribe (n): bài viết hoặc bài nói dài, gay gắt, chỉ trích ai đó hoặc điều đó.
  • Invective (n): lời lẽ lăng mạ, chửi rủa. (Nhấn mạnh đến ngôn từ xúc phạm hơn cấu trúc của bài diễn văn).
Từ đồng nghĩa
  • Denunciation: sự tố cáo, lên án.
  • Harangue: bài diễn thuyết hùng hồn, thường mang tính kích động.
  • Fulmination: sự công kích dữ dội bằng lời nói hoặc văn bản.
Từ trái nghĩa
  • Encomium: bài ca tụng, tán dương.
  • Panegyric: bài điếu văn ca ngợi, bài tán tụng.
  • Eulogy: bài văn tế ca ngợi, bài điếu văn.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "philippic" bắt nguồn từ tên của các bài diễn văn nổi tiếng của nhà hùng biện Hy Lạp cổ đại Demosthenes, ông đã dùng chúng để công kích vua Philip II của Macedonia (cha của Alexander Đại đế) vào thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên. Do đó, từ này mang sắc thái trang trọng lịch sử.
philippic

The senator delivered a fiery philippic against the new policy.

danh từ
  1. bài diễn văn đả kích
  2. sự đả kích

Từ đồng nghĩa