tirade

/tai'reid/
Học thuật
Thân thiện
tirade

The speaker delivered a long tirade against the proposal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài diễn văn hoặc lời nói dài, giận dữ gay gắt nhằm chỉ trích, lên án ai đó hoặc điều đó: Một "tirade" một chuỗi lời nói hoặc bài viết dài, thường được nói ra trong cơn tức giận, với mục đích công kích, chửi mắng hoặc lên án mạnh mẽ một cá nhân, nhóm người hoặc một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager launched into a furious tirade about the team's poor performance. (Người quản lý bắt đầu một bài chỉ trích giận dữ về thành tích kém của đội.)
    • After waiting for an hour, he delivered a tirade against the poor customer service. (Sau khi chờ đợi một tiếng đồng hồ, anh ta đã một tràng chửi rủa nhắm vào dịch vụ khách hàng tồi tệ.)
    • Her political speech turned into a bitter tirade against her opponents. (Bài phát biểu chính trị của đã biến thành một bài đả kích cay đắng nhắm vào các đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on/launch into a tirade": bắt đầu một bài chỉ trích dài giận dữ.
    • Every time the topic is mentioned, he goes on a tirade. (Mỗi lần chủ đề đó được nhắc đến, anh ta lại bắt đầu một tràng chỉ trích dài dòng.)
  • "a tirade against something/someone": một bài công kích nhắm vào điều /ai đó.
    • The article was essentially a tirade against modern technology. (Bài báo về cơ bản một bài công kích nhắm vào công nghệ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Invective (n): lời lẽ chửi rủa, lăng mạ. (Thường ngắn gọn trực tiếp hơn so với "tirade", vốn dài cấu trúc hơn.)
  • Diatribe (n): bài chỉ trích dài gay gắt. (Gần nghĩa với "tirade", thường mang tính văn viết hoặc tính chất học thuật hơn.)
  • Harangue (n): bài diễn thuyết dài, hùng hồn, thường mang tính chất công kích hoặc thuyết phục mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Denunciation: sự tố cáo, lên án.
  • Outburst: sự bùng nổ (cơn giận, lời nói).
  • Fulmination: sự công kích kịch liệt (bằng lời nói hoặc văn bản).
Từ trái nghĩa
  • Praise: lời khen ngợi.
  • Compliment: lời khen.
  • Panegyric: bài văn/từ ngữ tán dương.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tirade")

tirade

The speaker delivered a long tirade against the proposal.

danh từ
  1. tràng đả kích, tràng chửi rủa; diễn văn đả kích
    • tirade of invectives
      một tràng chửi rủa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống