trade

/treid/
Học thuật
Thân thiện
trade

Two merchants shake hands after agreeing to a trade of spices for silk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nghề nghiệp, nghề thủ công: Chỉ một công việc cần kỹ năng chuyên môn, thường được học qua đào tạo hoặc học việc.
    • Thương mại, sự buôn bán, mậu dịch: Hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa dịch vụ giữa các cá nhân, công ty hoặc quốc gia.
    • Ngành buôn bán, giới kinh doanh: Tập thể những người hoặc công ty tham gia vào một lĩnh vực mua bán cụ thể.
  2. Động từ:

    • Buôn bán, trao đổi thương mại: Thực hiện việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
    • Đổi, trao đổi (một vật lấy vật khác): Hành động đưa một thứ mình để nhận một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is a carpenter by trade. (Anh ấy làm nghề thợ mộc.)
    • International trade is vital for the economy. (Thương mại quốc tế rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
    • The news was first reported in the trade press. (Tin tức được đưa ra đầu tiên trên báo chí chuyên ngành.)
  • Động từ:

    • The company trades in agricultural products. (Công ty buôn bán các sản phẩm nông nghiệp.)
    • I'll trade my sandwich for your apple. (Tôi sẽ đổi bánh mì sandwich của tôi lấy quả táo của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trade on/upon something": lợi dụng một điều đó (thường đặc điểm hoặc lòng tin của người khác) để đạt được lợi ích.

    • He traded on his family name to get the job. (Anh ta lợi dụng danh tiếng gia đình để được công việc.)
  • "to trade places with someone": đổi vị trí với ai đó.

    • Sometimes I wish I could trade places with you. (Đôi khi tôi ước mình có thể đổi vị trí với bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trader (n): thương nhân, người buôn bán.

    • He works as a currency trader. (Anh ấy làm nghề giao dịch tiền tệ.)
  • Trading (n): hoạt động giao dịch, buôn bán.

    • Online trading has become very popular. (Giao dịch trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.)
  • Tradesman (n): thợ thủ công lành nghề, người buôn bán nhỏ.

    • We need to call a tradesman to fix the roof. (Chúng ta cần gọi một người thợ để sửa mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Commerce (n): thương mại, sự buôn bán (trang trọng hơn).
  • Barter (v/n): đổi chác, trao đổi hàng hóa trực tiếp không dùng tiền.
  • Craft (n): nghề thủ công, nghề đòi hỏi kỹ năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade in: đổi (một đồ vật , thường xe hơi hoặc thiết bị) để lấy đồ mới trả thêm tiền chênh lệch.

    • They decided to trade in their old refrigerator for a newer model. (Họ quyết định đổi chiếc tủ lạnh để lấy mẫu mới hơn.)
  • Trade off: sự đánh đổi, chấp nhận mất một thứ để được thứ khác.

    • There is a trade-off between quality and speed. ( một sự đánh đổi giữa chất lượng tốc độ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tricks of the trade": những mẹo, thủ thuật hoặc bí quyết nghề nghiệp.

    • After years of experience, she knows all the tricks of the trade. (Sau nhiều năm kinh nghiệm, ấy biết tất cả các bí quyết nghề nghiệp.)
  • "Two of a trade never agree" (Thành ngữ): Hai người cùng nghề khó đồng ý với nhau; nghề nào cũng sự cạnh tranh.

    • They are both master chefs, and two of a trade never agree on the best recipe. (Cả hai đều bếp trưởng, người cùng nghề khó đồng ý về công thức ngon nhất.)
trade

Two merchants shake hands after agreeing to a trade of spices for silk.

danh từ
  1. nghề, nghề nghiệp
    • everyone to his trade
      người nào nghề nấy
    • to be in the trade
      trong nghề
    • to carry on one's trade; to do one's trade
      làm nghề mình
    • men of all trades and callings
      những người làm đủ nghề
    • to know all the tricks of the trade
      biết tất cả các mánh lới nhà nghề
  2. thương nghiệp, thương mại, sự buôn bán, mậu dịch
    • to engage trade with
      trao đổi buôn bán với
    • the trade is thriving
      nền thương nghiệp đang phát triển
    • foreign trade
      ngoại thương
    • domestic (home) trade
      nội thương
    • wholesale trade
      bán buôn
    • retail trade
      bán lẻ
  3. ngành buôn bán; những người trong ngành buôn bán
    • the trade
      (thông tục) những người sản xuất buôn bán rượu
  4. (hàng hải), (từ lóng) (the trade) ngành tàu ngầm (trong hải quân)
  5. (số nhiều) (như) trade-wind

Idioms

  • to be in trade
    cửa hiệu (buôn bán)
động từ
  1. buôn bán, trao đổi mậu dịch
    • to trade with somebody for something
      mua bán với ai cái
    • to trade something for something
      đổi cái lấy cái
    • to trade in silk
      buôn bán lụa
    • to trade with China
      buôn bán với Trung quốc

Idioms

  • to trade in
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đổi (cái lấy cái mới) các thêm
  • to trade on (upon)
    lợi dụng