switch

/switʃ/
Học thuật
Thân thiện
switch

He flips the light switch on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Công tắc, nút chuyển: Một thiết bị học hoặc điện tử dùng để đóng, ngắt, hoặc thay đổi kết nối trong một mạch điện hoặc hệ thống.
    • Sự thay đổi, sự chuyển đổi: Hành động thay thế một thứ này bằng một thứ khác hoặc chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác.
    • Cành cây mềm, roi mềm: Một nhánh cây mảnh, dẻo, thường được dùng như một công cụ để quất nhẹ.
  2. Động từ:

    • Chuyển đổi, thay đổi: Hành động thay thế hoặc di chuyển từ cái này sang cái khác.
    • Bật/Tắt (thiết bị điện): Hành động kích hoạt hoặc ngừng hoạt động của một thiết bị bằng công tắc.
    • Vung, ve vẩy (nhanh): Di chuyển một cái đó một cách nhanh chóng nhẹ nhàng, như cái đuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please flip the light switch. (Hãy bật công tắc đèn lên.)
    • He made a sudden switch in careers. (Anh ấy đã một sự chuyển đổi nghề nghiệp đột ngột.)
  • Động từ:

    • She decided to switch to a healthier diet. ( ấy quyết định chuyển sang một chế độ ăn lành mạnh hơn.)
    • Could you switch off the TV? (Bạn có thể tắt TV đi được không?)
    • The cat switched its tail angrily. (Con mèo vung vẩy cái đuôi một cách tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to switch gears": chuyển hướng suy nghĩ hoặc hành động.

    • After the meeting, we need to switch gears and focus on the budget. (Sau cuộc họp, chúng ta cần chuyển hướng tập trung vào ngân sách.)
  • "to switch sides": thay đổi lập trường, chuyển sang phe đối lập.

    • The politician was accused of switching sides for personal gain. (Chính trị gia đó bị cáo buộc đổi phe lợi ích cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Switcher (n): người hay chuyển đổi; thiết bị chuyển mạch.
  • Switchable (adj): có thể chuyển đổi được.
  • Switchboard (n): tổng đài điện thoại (một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (công tắc): button, lever, control.
  • Động từ (thay đổi): change, shift, swap, exchange.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Switch off:

    • Tắt (thiết bị): Don't forget to switch off the computer. (Đừng quên tắt máy tính.)
    • (Thông tục) Mất hứng, không chú ý: I just switch off when he starts talking about politics. (Tôi chỉ "tắt ngấm" khi anh ta bắt đầu nói về chính trị.)
  • Switch on:

    • Bật (thiết bị): Switch on the lamp, please. (Làm ơn bật đèn bàn lên.)
    • (Thông tục) Trở nên hào hứng, thu hút: The crowd really switched on when the band played their hit song. (Đám đông thực sự trở nên hào hứng khi ban nhạc chơi bài hát ăn khách của họ.)
  • Switch over (to something):

    • Chuyển hẳn sang (cái mới): We've switched over to a new email system. (Chúng tôi đã chuyển hẳn sang một hệ thống email mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Asleep at the switch: Bất cẩn, nhiệm vụ (nghĩa đen: ngủ gậtchỗ bẻ ghi tàu hỏa).
    • The security guard was asleep at the switch when the thieves broke in. (Nhân viên bảo vệ đã nhiệm vụ khi bọn trộm đột nhập.)
switch

He flips the light switch on the wall.

danh từ
  1. cành cây mềm; gậy mềm
  2. mớ tóc độn, lọc tóc độn
  3. (ngành đường sắt) cái ghi
  4. (kỹ thuật) cái ngắt, cái ngắt điện, cái chuyển mạch; cái đổi
    • push-button switch
      nút ngắt điện
    • antenna switch
      cái chuyển mạch anten
    • wave-length switch
      cái đổi bước sóng
ngoại động từ
  1. đánh bằng gậy, quật bằng gậy
  2. ve vẩy
    • cow switches her tail
      con ve vẩy cái đuôi
  3. xoay nhanh, quay
    • to switch one's head round
      quay ngoắt đầu lại
  4. (ngành đường sắt) bẻ ghi chuyển (xe lửa) sang đường khác
  5. chuyển (câu chuyện, ý nghĩ...)
  6. cho (ngựa) dự thi với một tên khác
nội động từ
  1. (đánh bài) chuyển sang xướng một hoa khác

Idioms

  • to switch off
    cắt
  • to switch on
    cắm