swap

/swɔp/ Cách viết khác : (swap) /swɔp/
Học thuật
Thân thiện
swap

We decided to swap our sandwiches at lunch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trao đổi, sự đổi chác: Hành động đưa một thứ đó cho ai nhận lại một thứ khác từ họ.
  2. Động từ:
    • Trao đổi, đổi: Hành động đưa một thứ đó bạn để lấy một thứ khác từ người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Let's do a book swap. (Hãy cùng trao đổi sách nào.)
    • The swap of information was beneficial for both companies. (Việc trao đổi thông tin lợi cho cả hai công ty.)
  • Động từ:
    • Can I swap my seat with you? (Tôi có thể đổi chỗ với bạn được không?)
    • They swapped stories about their travels. (Họ trao đổi những câu chuyện về chuyến du lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swap something for something": đổi cái lấy cái .
    • He swapped his old car for a new motorcycle. (Anh ấy đổi chiếc xe hơi lấy một chiếc xe máy mới.)
  • "swap places with someone": đổi chỗ/vị trí với ai.
    • Would you swap places with a famous celebrity? (Bạn muốn đổi chỗ với một người nổi tiếng không?)
Biến thể từ gần giống
  • Swop: Cách viết khác (variant spelling) của "swap", cùng nghĩa.
  • Swap meet: (Danh từ) Chợ trời, nơi mọi người mang đồ đến để trao đổi hoặc bán.
    • He found a vintage lamp at the swap meet. (Anh ấy tìm thấy một chiếc đèn cổchợ trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Exchange: Trao đổi (từ trang trọng hơn).
  • Trade: Đổi, trao đổi (thường dùng trong buôn bán hoặc thể thao).
  • Barter: Đổi chác, trao đổi hàng lấy hàng (không dùng tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swap around / Swap over: Đổi chỗ, hoán đổi vị trí.
    • Let's swap the furniture around to see how it looks. (Hãy đổi chỗ đồ đạc xem trông thế nào.)
  • Swap out: Thay thế (một bộ phận, thành phần) bằng một thứ khác.
    • The mechanic swapped out the old battery for a new one. (Thợ máy đã thay thế cục pin bằng một cục mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Never swap horses while crossing the stream": Không nên thay ngựa giữa dòng. (Ý nghĩa: Không nên thay đổi kế hoạch hoặc lãnh đạo khi đanggiữa một dự án quan trọng hoặc tình huống khó khăn.)
swap

We decided to swap our sandwiches at lunch.

danh từ
  1. (từ lóng) sự trao đổi, sự đổi chác
động từ
  1. (từ lóng) đổi, trao đổi, đổi chác
    • to swop something for something
      trao đổi vật no lấy vật kia
    • never swop horses while crossing the stream
      không nên thay ngựa giữa dòng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "swap"