swap
/swɔp/ Cách viết khác : (swap) /swɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trao đổi, sự đổi chác: Hành động đưa một thứ gì đó cho ai và nhận lại một thứ khác từ họ.
- Động từ:
- Trao đổi, đổi: Hành động đưa một thứ gì đó bạn có để lấy một thứ khác từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Let's do a book swap. (Hãy cùng trao đổi sách nào.)
- The swap of information was beneficial for both companies. (Việc trao đổi thông tin có lợi cho cả hai công ty.)
- Động từ:
- Can I swap my seat with you? (Tôi có thể đổi chỗ với bạn được không?)
- They swapped stories about their travels. (Họ trao đổi những câu chuyện về chuyến du lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "swap something for something": đổi cái gì lấy cái gì.
- He swapped his old car for a new motorcycle. (Anh ấy đổi chiếc xe hơi cũ lấy một chiếc xe máy mới.)
- "swap places with someone": đổi chỗ/vị trí với ai.
- Would you swap places with a famous celebrity? (Bạn có muốn đổi chỗ với một người nổi tiếng không?)
Biến thể và từ gần giống
- Swop: Cách viết khác (variant spelling) của "swap", cùng nghĩa.
- Swap meet: (Danh từ) Chợ trời, nơi mọi người mang đồ đến để trao đổi hoặc bán.
- He found a vintage lamp at the swap meet. (Anh ấy tìm thấy một chiếc đèn cổ ở chợ trời.)
Từ đồng nghĩa
- Exchange: Trao đổi (từ trang trọng hơn).
- Trade: Đổi, trao đổi (thường dùng trong buôn bán hoặc thể thao).
- Barter: Đổi chác, trao đổi hàng lấy hàng (không dùng tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swap around / Swap over: Đổi chỗ, hoán đổi vị trí.
- Let's swap the furniture around to see how it looks. (Hãy đổi chỗ đồ đạc xem trông thế nào.)
- Swap out: Thay thế (một bộ phận, thành phần) bằng một thứ khác.
- The mechanic swapped out the old battery for a new one. (Thợ máy đã thay thế cục pin cũ bằng một cục mới.)
Thành ngữ liên quan
- "Never swap horses while crossing the stream": Không nên thay ngựa giữa dòng. (Ý nghĩa: Không nên thay đổi kế hoạch hoặc lãnh đạo khi đang ở giữa một dự án quan trọng hoặc tình huống khó khăn.)
danh từ
- (từ lóng) sự trao đổi, sự đổi chác
động từ
- (từ lóng) đổi, trao đổi, đổi chác
- to swop something for somethingtrao đổi vật no lấy vật kia
- never swop horses while crossing the streamkhông nên thay ngựa giữa dòng