sop

/sɔp/
Học thuật
Thân thiện
sop

A child sops up the last of the soup with a piece of bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mẩu bánh mì thấm nước xúp: Một miếng bánh mì được nhúng vào nước dùng, súp, hoặc chất lỏng khác để ăn.
    • Vật đút lót, vật dỗ dành: Một thứ đó được đưa ra để làm dịu lòng hoặc xoa dịu ai đó, thường một nhượng bộ nhỏ hoặc quà tặng.
  2. Động từ:

    • Nhúng, chấm vào chất lỏng: Hành động làm ướt hoặc thấm một thứ đó (như bánh mì) vào trong chất lỏng.
    • Thấm ướt, làm ướt sũng: Hành động làm cho thứ đó trở nên rất ướt hoặc thấm đẫm chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He used a piece of bread as a sop to soak up the gravy. (Anh ta dùng một mẩu bánh mì để thấm nước sốt.)
    • The small pay raise was just a sop to keep the employees quiet. (Mức tăng lương nhỏ chỉ một sự dỗ dành để giữ cho nhân viên im lặng.)
  • Động từ:

    • She would sop her bread in the soup before eating it. ( ấy thường nhúng bánh mì vào súp trước khi ăn.)
    • The heavy rain soon sopped his clothes. (Cơn mưa nặng hạt nhanh chóng làm ướt sũng quần áo của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sop to Cerberus": Vật hối lộ, vật đút lót để mua chuộc hoặc làm dịu một người khó tính hay nguy hiểm. (Xuất phát từ thần thoại, Cerberus con chó ba đầu canh giữ địa ngục).
    • The tax cut was a sop to Cerberus for the powerful business lobby. (Việc cắt giảm thuế một sự đút lót cho giới vận động hành lang doanh nghiệp đầy quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Sopping (tính từ/trạng từ): Ướt sũng, rất ướt.
    • His hair was sopping wet after the storm. (Tóc anh ấy ướt sũng sau cơn bão.)
  • Soppy (tính từ): Ướt sũng; (nghĩa bóng) ủy mị, sướt mướt.
    • I don't like soppy romantic movies. (Tôi không thích những bộ phim tình cảm sướt mướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đút lót): Bribe (vật hối lộ), pacifier (vật xoa dịu), conciliation (sự dàn xếp).
  • Động từ (nghĩa nhúng): Dip (nhúng), dunk (nhúng), soak (ngâm).
  • Động từ (nghĩa làm ướt): Drench (làm ướt đẫm), saturate (làm bão hòa, thấm ướt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sop up: Thấm hút (chất lỏng).
    • Use a towel to sop up the spilled milk. (Dùng khăn để thấm hút sữa bị đổ.)
Thành ngữ liên quan
  • A sop in the pan: () Một miếng bánh mì rán; (Nghĩa hiếm) một món ngon, một điều thú vị bất ngờ.
    • That compliment was a real sop in the pan for her. (Lời khen đó thực sự một điều thú vị bất ngờ đối với ấy.)
sop

A child sops up the last of the soup with a piece of bread.

danh từ
  1. mẩu bánh mì thả vào nước xúp
    • sop in the pan
      bánh mì rán
  2. vật đút lót
  3. vật cho để thưởng, vật cho để dỗ dành
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn ông ẻo lả yếu ớt (như con gái)
ngoại động từ
  1. chấm vào nước, nhứng vào nước, thả vào nước
  2. thấm nước
nội động từ
  1. ướt sũng
    • to be sopping with rain
      sũng nước mưa