souse
/saus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Món giầm muối, thịt giầm muối: Chỉ một món ăn, thường là thịt lợn (như chân giò, tai, thủ lợn) được bảo quản và làm chín bằng cách ngâm trong dung dịch giấm, muối và gia vị.
- Sự ngâm, sự giầm: Hành động hoặc quá trình ngâm thực phẩm trong dung dịch.
- Người nghiện rượu: (Từ lóng, chủ yếu ở Mỹ) Một người thường xuyên uống rượu quá mức.
Động từ:
- Giầm muối, ngâm: Hành động làm chín hoặc bảo quản thực phẩm bằng cách để chúng trong dung dịch giấm, muối.
- Làm ướt sũng, dội nước: Hành động làm cho ai đó hoặc vật gì đó ướt hoàn toàn bằng cách đổ hoặc rảy nhiều nước lên.
- Làm say tuý luý: (Từ lóng) Làm cho ai đó say rượu nặng.
- Đâm bổ xuống, lao xuống: (Về chim săn mồi hoặc máy bay) Di chuyển nhanh và mạnh từ trên cao xuống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- For breakfast, he had some souse with bread. (Cho bữa sáng, anh ấy ăn một ít thịt giầm muối với bánh mì.)
- The souse was found sleeping on a park bench. (Người nghiện rượu được tìm thấy đang ngủ trên ghế công viên.)
Động từ:
- She will souse the herrings in vinegar and spices. (Cô ấy sẽ giầm cá trích trong giấm và gia vị.)
- The kids soused each other with water guns. (Lũ trẻ dội nước vào nhau bằng súng nước.)
- The eagle soused down to catch the fish. (Con đại bàng đâm bổ xuống để bắt con cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be soused": (Tính từ, từ lóng) Say rượu, say tuý luý.
- He came home completely soused. (Anh ta về nhà trong tình trạng say tuý luý.)
Biến thể và từ gần giống
- Pickle (động từ/danh từ): Ngâm giấm, dầm muối; món dầm. (Từ này có nghĩa tương tự với "souse" khi nói về phương pháp chế biến thực phẩm.)
- Drench (động từ): Làm ướt sũng. (Từ này có nghĩa tương tự với "souse" khi nói về việc làm ướt.)
- Drunkard (danh từ): Người nghiện rượu. (Từ đồng nghĩa với nghĩa danh từ chỉ người nghiện rượu của "souse".)
Từ đồng nghĩa
- Marinate (động từ): Ướp, ngâm (thịt/cá) trong nước sốt.
- Soak (động từ): Ngâm, làm ướt đẫm.
- Plunge (động từ): Lao xuống, đâm xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "souse")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "souse")
danh từ
- món giầm muối
- thịt giầm muối (chân giò, tai, thủ lợn...)
- sự ngâm, sự giầm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng nghiện rượu
ngoại động từ
- giầm muối
- giầm, ngâm; rảy (nước...)
- (từ lóng) làm say tuý luý
nội động từ
- đẫm nước, sũng nước
- (từ lóng) say tuý luý
danh từ
- sự bay vụt lên (chim bị chim ưng... vồ)
- sự sà xuống, sự đâm bổ xuống (chim ưng vồ mồi, máy bay...)
nội động từ
- sà xuống, đâm bổ xuống (chim ưng, máy bay...)
phó từ
- sà xuống, đâm bổ xuống; lao nhanh xuống
- to come souse into out midstrơi bổ xuống vào giữa đám chúng tôi