so-so

/'sousou/
Học thuật
Thân thiện
so-so

The food at the new restaurant was just so-so.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tàm tạm, vừa vừa, không tốt cũng không tệ: Dùng để mô tả chất lượng, tình trạng, hoặc cảm giácmức trung bình, không xuất sắc cũng không kém.
    • Đại khái, phải chăng: Có thể dùng để chỉ điều đómức chấp nhận được.
  2. Phó từ:

    • Một cách tàm tạm, một cách đại khái: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả một hành động được thực hiệnmức độ trung bình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The food at the new restaurant was just so-so. (Đồ ănnhà hàng mới chỉ tàm tạm thôi.)
    • "How are you feeling today?" – "So-so, not great but not bad either." ("Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?" – "Cũng tàm tạm, không tuyệt nhưng cũng không tệ.")
  • Phó từ:

    • He plays the piano so-so. (Anh ấy chơi piano một cách tàm tạm.)
    • I did so-so on the test. (Tôi làm bài kiểm tra đại khái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để trả lời ngắn gọn: "So-so" thường được dùng như một câu trả lời độc lập, ngắn gọn cho các câu hỏi về sức khỏe, tình hình, hoặc chất lượng.
    • "How's business?" – "So-so." ("Việc kinh doanh thế nào?" – "Cũng tàm tạm.")
Biến thể từ gần giống
  • Mediocre (adj): tầm thường, xoàng xĩnh (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "so-so").
  • Average (adj): trung bình (mang tính trung lập, khách quan hơn).
  • Fair (adj): khá, được (thường chỉ mức độ chấp nhận được).
  • Passable (adj): có thể chấp nhận được, tạm được.
Từ đồng nghĩa
  • Okay: ổn, được.
  • All right: được, tạm ổn.
  • Not bad: không tệ.
  • Indifferent: lãnh đạm, không hay không dở (trong ngữ cảnh đánh giá).
Thành ngữ liên quan
  • So-so thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Từ này chủ yếu được dùng độc lập hoặc trong cấu trúc câu đơn giản để diễn tả trạng thái trung bình.
so-so

The food at the new restaurant was just so-so.

tính từ & phó từ
  1. vừa vừa, tàm tạm, đại khái; phải chăng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống