ordinary
/'ɔ:dnri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thông thường, bình thường, không có gì đặc biệt: Chỉ những thứ phổ biến, quen thuộc, không nổi bật hoặc khác biệt so với mức trung bình.
- Tầm thường: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể mang nghĩa không có phẩm chất xuất sắc, không đáng chú ý.
Danh từ:
- Điều thông thường, tình trạng bình thường: Trạng thái hoặc điều kiện thông thường, không có gì khác lạ.
- Quan tòa thông thường: (Chuyên ngành) Một loại thẩm phán trong tòa án nhất định.
- Linh mục thường trực: (Tôn giáo) Một giáo sĩ được chỉ định cho một nhiệm vụ cụ thể, chẳng hạn như trong nhà tù.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He was just an ordinary man with an ordinary job. (Anh ấy chỉ là một người đàn ông bình thường với một công việc bình thường.)
- It was an ordinary day, just like any other. (Đó là một ngày thông thường, giống như mọi ngày khác.)
- The food was good, but quite ordinary. (Thức ăn ngon, nhưng khá tầm thường.)
Danh từ:
- Her talent lifted her out of the ordinary. (Tài năng của cô ấy đã đưa cô ra khỏi số phận tầm thường.)
- The bishop appointed an ordinary for the prison. (Giám mục đã bổ nhiệm một linh mục thường trực cho nhà tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In ordinary": (Hàng hải/Quân sự) Không còn hoạt động nữa (dùng cho tàu chiến).
- The old battleship is now in ordinary. (Chiếc thiết giáp hạm cũ giờ đã không còn hoạt động nữa.)
"Ordinary level" (O-level): (Giáo dục, chủ yếu Anh) Một kỳ thi cũ tương đương với GCSE.
- He passed his Ordinary levels in five subjects. (Anh ấy đã đậu kỳ thi O-level ở năm môn.)
Biến thể và từ gần giống
Ordinarily (phó từ): Thông thường, theo cách thông thường.
- Ordinarily, I would agree, but this is a special case. (Thông thường, tôi sẽ đồng ý, nhưng đây là một trường hợp đặc biệt.)
Ordinariness (danh từ): Sự bình thường, tính chất tầm thường.
- The ordinariness of his life was comforting to him. (Sự bình thường trong cuộc sống của anh ấy khiến anh cảm thấy thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Normal: Bình thường, theo chuẩn mực.
- Average: Trung bình, phổ thông.
- Common: Thông thường, phổ biến.
- Usual: Thường lệ, như mọi khi.
Danh từ (nghĩa "điều thông thường"):
- Norm: Chuẩn mực, điều thông thường.
- Standard: Tiêu chuẩn, mức thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với 'ordinary')
Thành ngữ liên quan
Out of the ordinary: Khác thường, không bình thường.
- Her singing voice is truly out of the ordinary. (Giọng hát của cô ấy thực sự khác thường.)
In the ordinary way: Theo cách thông thường, thông lệ.
- In the ordinary way, this wouldn't be a problem. (Theo cách thông thường, điều này sẽ không thành vấn đề.)
tính từ
- thường, thông thường, bình thường, tầm thường
- an ordinary day's workcông việc bình thường
- in an ordinary waytheo cách thông thường
Idioms
- ordinary seaman(quân sự) ((viết tắt) O.S) binh nhì hải quân
danh từ
- điều thông thường, điều bình thường
- out of the ordinarykhác thường
- cơm bữa (ở quán ăn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn, quán rượu
- xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)
- the Ordinary chủ giáo, giám mục
- sách lễ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù
Idioms
- to be in ordinary(hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)
- physician in ordinarybác sĩ thường nhiệm