mundane
/'mʌndein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thế giới trần tục, không có tính chất tâm linh hay lý tưởng: "mundane" mô tả những thứ thuộc về thế giới vật chất, đời thường, trái ngược với những gì thuộc về tinh thần, tôn giáo hoặc phi thường.
- Tầm thường, nhàm chán, lặp đi lặp lại: "mundane" cũng có nghĩa là những thứ bình thường, đơn điệu, không thú vị hoặc không có gì đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was tired of mundane concerns like paying bills and going to work. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi với những mối bận tâm trần tục như trả hóa đơn và đi làm.)
- Her job involved many mundane tasks such as filing papers and answering emails. (Công việc của cô ấy bao gồm nhiều nhiệm vụ tầm thường như sắp xếp giấy tờ và trả lời email.)
- They sought to find beauty in mundane, everyday life. (Họ tìm cách khám phá vẻ đẹp trong cuộc sống đời thường, hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mundane existence": sự tồn tại tầm thường, đời sống nhàm chán.
- He dreamed of escaping his mundane existence in the small town. (Anh ấy mơ ước thoát khỏi cuộc sống tầm thường của mình ở thị trấn nhỏ.)
"mundane reality": thực tại trần tục, hiện thực đời thường.
- After the exciting vacation, returning to mundane reality was difficult. (Sau kỳ nghỉ thú vị, việc trở về với thực tại đời thường thật khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Mundanely (trạng từ): một cách tầm thường, đời thường.
- The day began mundanely with a cup of coffee. (Ngày mới bắt đầu một cách đời thường với một tách cà phê.)
Mundaneness / Mundanity (danh từ): tính chất tầm thường, sự nhàm chán của đời thường.
- She wrote a novel about the mundanity of suburban life. (Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết về sự tầm thường của cuộc sống ngoại ô.)
Từ đồng nghĩa
- Ordinary (adj): thông thường, bình thường.
- Everyday (adj): hàng ngày, thường nhật.
- Worldly (adj): thuộc về trần tục, thế tục (nghĩa gần với nghĩa "thuộc cõi trần").
- Banal (adj): tầm thường, nhàm chán (nhấn mạnh sự thiếu độc đáo).
Từ trái nghĩa
- Extraordinary (adj): phi thường, khác thường.
- Spiritual (adj): thuộc về tinh thần, tâm linh.
- Heavenly (adj): thuộc về thiên đường, thần thánh.
- Exciting (adj): thú vị, hứng thú.
Thành ngữ liên quan
The mundane world: thế giới trần tục.
- Monks often try to detach themselves from the desires of the mundane world. (Các nhà sư thường cố gắng thoát khỏi những ham muốn của thế giới trần tục.)
Mundane details: những chi tiết vụn vặt, tầm thường.
- Let's not get bogged down in mundane details and focus on the big picture. (Chúng ta đừng sa lầy vào những chi tiết vụn vặt mà hãy tập trung vào bức tranh tổng thể.)
tính từ
- (thuộc) cõi trần, thế tục, trần tục
- mundane joysnhững thú vui trần tục