worldly

/'wə:ldli/
Học thuật
Thân thiện
worldly

A worldly traveler admires ancient art in a museum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thế gian, trần tục: Chỉ những liên quan đến cuộc sống vật chất, xã hội, những mối quan tâm thông thường trên đời, trái ngược với những thuộc về tinh thần hay tôn giáo.
    • Từng trải, sành sỏi: Chỉ người nhiều kinh nghiệm sống, hiểu biết về các phong tục cách thức của xã hội, thường do đã trải qua nhiều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave up his worldly possessions to become a monk. (Anh ấy từ bỏ của cải trần tục để trở thành một nhà sư.)
    • She is a very worldly woman who has traveled to over fifty countries. ( ấy một người phụ nữ rất từng trải, đã du lịch tới hơn năm mươi quốc gia.)
    • His advice was not spiritual but very worldly and practical. (Lời khuyên của anh ấy không mang tính tâm linh rất trần tục thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Worldly-wise": (thường dùng như một tính từ ghép) khôn ngoan, sáng suốt nhờ kinh nghiệm sống phong phú; hiểu biết về những thủ đoạn thực tế của cuộc đời.

    • He is young but surprisingly worldly-wise for his age. (Anh ấy còn trẻ nhưng khôn ngoan trước tuổi một cách đáng ngạc nhiên.)
  • "Worldly goods": của cải vật chất, tài sản trần tục.

    • They lost all their worldly goods in the fire. (Họ đã mất hết của cải vật chất trong trận hỏa hoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Worldliness (danh từ): tính chất trần tục; sự từng trải, sành sỏi.

    • His worldliness made him a good negotiator. (Sự từng trải của ông ấy đã biến ông thành một nhà đàm phán giỏi.)
  • Unworldly (tính từ): không mang tính trần tục; thanh cao, thoát tục; ngây thơ, thiếu kinh nghiệm sống (nghĩa trái ngược).

    • She has an unworldly innocence about her. ( ấy toát lên một sự ngây thơ, thiếu từng trải.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporal: (thuộc) thế tục, trần thế (nhấn mạnh sự đối lập với tôn giáo hoặc tinh thần).
  • Sophisticated: sành điệu, tinh tế (nhấn mạnh sự hiểu biết kinh nghiệm về văn hóa, xã hội).
  • Experienced: kinh nghiệm, từng trải.
Từ trái nghĩa
  • Spiritual: (thuộc) tinh thần, tâm linh.
  • Unworldly: không trần tục; ngây thơ.
  • Naive: ngây thơ, cả tin.
Thành ngữ liên quan
  • "To be worldly-wise and heaven-foolish": (thành ngữ gốc Anh, ít dùng trong tiếng Việt) khôn ngoan trong chuyện đời nhưng lại dại dột trong chuyện đạo , tâm linh.
worldly

A worldly traveler admires ancient art in a museum.

tính từ
  1. trên thế gian, (thuộc) thế gian
  2. trần tục, vật chất
    • worldly goods
      của cải vật chất, của cải trần tục
  3. (như) worldly-minded
  4. tính thời lưu, (thuộc) thời đại