worldly-minded
/'wə:ldli'maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích những cái trần tục, thích vật chất: Chỉ người có tư tưởng, sở thích hoặc mối quan tâm chủ yếu hướng về những thứ vật chất, hưởng thụ, danh vọng trong cuộc sống trần thế, thay vì những giá trị tinh thần hay tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was criticized for being too worldly-minded and not caring about spiritual growth. (Anh ta bị chỉ trích vì quá thích vật chất và không quan tâm đến sự phát triển tâm linh.)
- Her worldly-minded ambitions led her to pursue wealth and social status above all else. (Những tham vọng trần tục của cô ấy khiến cô theo đuổi sự giàu có và địa vị xã hội hơn tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"worldly-minded pursuits": những mục tiêu theo đuổi trần tục.
- He abandoned his worldly-minded pursuits to live a life of simplicity. (Anh ấy từ bỏ những mục tiêu trần tục để sống một cuộc đời giản dị.)
"a worldly-minded attitude": một thái độ chuộng vật chất.
- The monk warned against developing a worldly-minded attitude. (Nhà sư cảnh báo chống lại việc phát triển một thái độ chuộng vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Worldly (tính từ): trần tục, thuộc về thế gian; có nhiều kinh nghiệm sống.
- He is a worldly man who has traveled extensively. (Ông ấy là một người từng trải đã đi du lịch rất nhiều.)
- Materialistic (tính từ): theo chủ nghĩa vật chất.
- Our society is becoming increasingly materialistic. (Xã hội của chúng ta ngày càng trở nên theo chủ nghĩa vật chất.)
Từ đồng nghĩa
- Materialistic: theo chủ nghĩa vật chất.
- Secular: thế tục, không liên quan đến tôn giáo.
- Earthly: thuộc về trần thế.
Từ trái nghĩa
- Spiritual: thuộc về tinh thần, tâm linh.
- Ascetic: khổ hạnh.
- Unworldly: không trần tục, thanh cao.
tính từ
- thích những cái trần tục, thích vật chất ((cũng) worldly)