mercenary

/'mə:sinəri/
Học thuật
Thân thiện
mercenary

A mercenary soldier stands guard at a remote outpost.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm việc tiền, vụ lợi: Chỉ động cơ hoặc hành động chủ yếu nhằm mục đích kiếm lợi tài chính, không nguyên tắc hay lý tưởng.
    • Làm thuê: Chỉ việc sẵn sàng làm bất cứ điều để đổi lấy tiền công.
  2. Danh từ:

    • Lính đánh thuê: Một người lính chiến đấu cho một quốc gia hoặc nhóm nước ngoài chủ yếu tiền công, không phải lòng trung thành hay niềm tin chính trị.
    • Kẻ làm thuê, tay sai (nghĩa rộng): Một người sẵn sàng làm bất cứ việc tiền, bất chấp đạo đức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His interest in the charity project seemed purely mercenary. (Sự quan tâm của anh ta đến dự án từ thiện có vẻ hoàn toàn vụ lợi.)
    • They were accused of having mercenary motives for supporting the new law. (Họ bị cáo buộc động cơ vụ lợi khi ủng hộ luật mới.)
  • Danh từ:

    • The warlord hired foreign mercenaries to fight his battles. (Tên tướng quân phiệt đã thuê lính đánh thuê nước ngoài để chiến đấu.)
    • In the story, the mercenary switched sides when offered more gold. (Trong câu chuyện, tên lính đánh thuê đã đổi phe khi được trả nhiều vàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mercenary attitude/spirit": thái độ/tinh thần vụ lợi, chỉ quan tâm đến lợi ích vật chất.

    • The company's mercenary spirit led to a decline in product quality. (Tinh thần vụ lợi của công ty đã dẫn đến sự suy giảm chất lượng sản phẩm.)
  • Dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc quan hệ: Để chỉ mối quan hệ hoặc thỏa thuận dựa hoàn toàn trên lợi ích tài chính.

    • Their marriage was viewed by many as a mercenary arrangement. (Cuộc hôn nhân của họ bị nhiều người xem một thỏa thuận vụ lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercenariness (danh từ, ít dùng): tính chất vụ lợi, bản chất làm thuê.
  • Soldier of fortune (danh từ, thành ngữ): lính đánh thuê, người đi tìm vận may qua các cuộc chiến.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Vụ lợi (venal), tham lợi (grasping), tiền (money-oriented).
  • Danh từ: Lính đánh thuê (hireling, soldier of fortune), tay sai (hireling).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a mercenary of [something]: (Nghĩa bóng) Làm việc đó chỉ tiền, trở thành công cụ cho mục đích nào đó lợi ích cá nhân.
    • He was accused of being a mercenary of the propaganda machine. (Anh ta bị cáo buộc tay sai cho bộ máy tuyên truyền.)
mercenary

A mercenary soldier stands guard at a remote outpost.

tính từ
  1. làm thuê, làm công
  2. hám lợi, vụ lợi
    • to act from mercenary motives
      hành động động cơ vụ lợi
danh từ
  1. lính đánh thuê; tay sai

Từ chứa "mercenary"

Từ có nhắc đến "mercenary"