secular

/'sekjulə/
Học thuật
Thân thiện
secular

A secular government makes laws based on reason and not religious doctrine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thế tục, không liên quan đến tôn giáo: "secular" mô tả những thứ thuộc về đời sống vật chất, xã hội bình thường, tách biệt khỏi các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh.
    • Trường kỳ, kéo dài hàng thế kỷ: "secular" có thể chỉ những thay đổi hoặc hiện tượng diễn ra trong một khoảng thời gian rất dài, qua nhiều thế hệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vietnam has a secular government. (Việt Nam một chính phủ thế tục.)
    • She is interested in secular music rather than religious hymns. ( ấy quan tâm đến nhạc thế tục hơn các bài thánh ca.)
    • Scientists study secular climate change. (Các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu trường kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secular trend": xu hướng dài hạn, xu hướng trường kỳ.

    • Economists analyze the secular trend of the stock market. (Các nhà kinh tế học phân tích xu hướng trường kỳ của thị trường chứng khoán.)
  • "Secular society": xã hội thế tục, nơi các thể chế đời sống công cộng tách biệt khỏi tôn giáo.

    • In a secular society, laws are not based on religious texts. (Trong một xã hội thế tục, luật pháp không dựa trên kinh sách tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Secularism (n): chủ nghĩa thế tục, thuyết thế tục (hệ tư tưởng ủng hộ việc tách biệt tôn giáo khỏi các vấn đề nhà nước xã hội dân sự).
  • Secularize (v): thế tục hóa (làm cho cái đó mang tính thế tục, không còn thuộc về tôn giáo).
  • Secularist (n): người theo chủ nghĩa thế tục.
Từ đồng nghĩa
  • Temporal: (thuộc về) trần thế, thế tục (nhấn mạnh sự đối lập với tâm linh).
  • Worldly: trần tục, phàm tục (thường chỉ sự quan tâm đến những thú vui mối bận tâm vật chất).
  • Lay: giáo dân, không thuộc hàng giáo sĩ (dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ người không phải tu ).
Từ trái nghĩa
  • Religious: (thuộc về) tôn giáo.
  • Sacred: thiêng liêng.
  • Spiritual: (thuộc về) tâm linh, tinh thần.
  • Ecclesiastical: (thuộc về) giáo hội, nhà thờ.
Cụm từ liên quan
  • Secular education: giáo dục thế tục (nền giáo dục không dựa trên giáo tôn giáo cụ thể nào).
  • Secular state: nhà nước thế tục (nhà nước trung lập về tôn giáo, không ủng hộ hay can thiệp vào tôn giáo nào).
secular

A secular government makes laws based on reason and not religious doctrine.

tính từ
  1. trăm năm một lần
    • secular games
      hội thi đấu (thời cổ La ) một trăm năm tổ chức một lần
    • the secular bird
      (thần thoại,thần học) con phượng hoàng
  2. trường kỳ, muôn thuở
    • secular change
      sự thay đổi trường kỳ
    • secular fame
      danh thơm muôn thuở
  3. già, cổ
    • secular tree
      cây cổ thụ
  4. (tôn giáo) thế tục
    • secular music
      nhạc thế tục
    • secular clegy
      tăng lữ thế tục
danh từ
  1. giáo sĩ thế tục