clergyman

/'klə:dʤimən/ Cách viết khác : (cleric) /'klerik/
Học thuật
Thân thiện
clergyman

A clergyman delivers a sermon from the pulpit on Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo sĩ, tu : Một người đàn ông đã được phong chức trong một tôn giáo, đặc biệt trong Đốc giáo, nhiệm vụ lãnh đạo tinh thần thực hiện các nghi lễ tôn giáo.
    • Mục sư (trong Giáo hội Anh): Một thuật ngữ cụ thể dùng để chỉ giáotrong Giáo hội Anh hoặc các giáo hội Tin Lành khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local clergyman visited the sick in the hospital. (Vị giáo sĩ địa phương đã thăm người bệnh trong bệnh viện.)
    • He decided to become a clergyman and serve his community. (Anh ấy quyết định trở thành một mục sư phục vụ cộng đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clergyman's week": Một thuật ngữ chỉ kỳ nghỉ lễ kéo dài tám ngày, từ Chủ nhật này đến Chủ nhật tiếp theo, thường liên quan đến kỳ nghỉ của giáo sĩ.
    • In the past, the clergyman's week was a common break for parish duties. (Trước đây, "tuần của giáo sĩ" một kỳ nghỉ phổ biến cho các nhiệm vụ giáo xứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Clergy (danh từ số nhiều): Tầng lớp giáo sĩ, giới tu hành nói chung.
    • The clergy attended the important ceremony. (Giới giáo sĩ đã tham dự buổi lễ quan trọng.)
  • Cleric (danh từ): Một từ đồng nghĩa trang trọng hơn để chỉ giáohoặc tu .
    • The cleric delivered a powerful sermon. (Vị tu đã thuyết giảng một bài giảng đầy sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Priest: Linh mục (thường trong Công giáo, Chính thống giáo).
  • Minister: Mục sư (thường trong các giáo hội Tin Lành).
  • Pastor: Mục sư chăn bầy.
Lưu ý
  • Clergyman danh từ giống đực. Dạng giống cái tương ứng clergywoman.
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc truyền thống. Trong ngôn ngữ hiện đại bao hàm hơn, từ clergy hoặc member of the clergy thường được ưa dùng.
clergyman

A clergyman delivers a sermon from the pulpit on Sunday morning.

danh từ
  1. giáo sĩ, tu , mục sư (nhà thờ Anh)

Idioms

  • clergyman's week
    đợt nghỉ lễ tám ngày (từ chủ nhật này đến chủ nhật sau)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "clergyman"