reverend

/'revərənd/
Học thuật
Thân thiện
reverend

The reverend leads the Sunday service at the small church.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đáng tôn kính, đáng tôn sùng: Dùng để mô tả một người hoặc điều đó xứng đáng với sự tôn trọng kính trọng sâu sắc, thường liên quan đến phẩm giá tôn giáo hoặc đạo đức.
  2. Danh từ:

    • Mục sư, giáo sĩ: Một thành viên của giáo sĩ, đặc biệt trong các giáo hội Đốc, người lãnh đạo về mặt tinh thần.
    • Danh hiệu tôn kính: Một tước hiệu dùng để xưng hô một cách tôn kính với một giáo sĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He is a reverend figure in our community. (Ông ấy một nhân vật đáng tôn kính trong cộng đồng của chúng tôi.)
  • Danh từ (với tư cách danh hiệu):

    • We listened to a sermon by Reverend Davis. (Chúng tôi đã nghe bài thuyết giảng của Mục sư Davis.)
    • The Reverend will be visiting the hospital tomorrow. (Vị Mục sư sẽ thăm bệnh viện vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Reverend" (viết tắt: Rev.): Một tước hiệu trang trọng đặt trước tên của một giáo sĩ (như mục sư, linh mục).

    • The ceremony was conducted by the Rev. Thomas Lee. (Buổi lễ được cử hành bởi Mục sư Thomas Lee.)
  • "Right Reverend" / "Most Reverend": Các tước hiệu trang trọng hơn, thường dùng cho các giám mục hoặc tổng giám mục trong một số giáo hội.

    • The letter was addressed to the Right Reverend the Bishop of Oxford. ( thư được gửi đến Đức Giám mục Oxford.)
Biến thể từ gần giống
  • Reverence (n): Sự tôn kính, lòng tôn sùng.

    • They bowed their heads in reverence. (Họ cúi đầu tỏ lòng tôn kính.)
  • Reverent (adj): Thể hiện sự tôn kính.

    • The crowd was reverent and silent. (Đám đông tỏ ra tôn kính im lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người): Clergyman, minister, pastor, priest (mục sư, giáo sĩ, linh mục).
  • Tính từ: Venerable, esteemed, respected (đáng kính, được kính trọng).
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng làm danh hiệu (The Reverend), từ này thường được viết hoa đi kèm với tên đầy đủ ( dụ: ). Cách viết tắt thông thường Rev. ( dụ: ).
  • Trong văn nói thân mật, người ta thường gọi trực tiếp "Reverend" không cần mạo từ "the" ( dụ: ).
reverend

The reverend leads the Sunday service at the small church.

tính từ
  1. đáng tôn kính; đáng tôn kính, đáng tôn sùng
    • the reverend father
      người cha đáng tôn kính
  2. (Reverend) Đức (tiếng tôn xưng các giáo sĩ, (thường) (viết tắt) Rev.)
    • Rev. John Brown; the Rev. John Brown
      Đức cha Giôn-ÃBrao
    • the Right Reverend the bishop of...
      Đức giám mục...
    • Most Reverend John Smith
      Đức Tổng giám mục Giôn-Xmít

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reverend"