sublime

/sə'blaim/
Học thuật
Thân thiện
sublime

The sunset over the mountains was a sublime spectacle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hùng vĩ, uy nghi: Mô tả thứ đó quy mô, vẻ đẹp hoặc sức mạnh đến mức gây cảm giác choáng ngợp, tôn kính.
    • Siêu phàm, tuyệt vời, tuyệt mỹ: Mô tả thứ đó vượt lên trên mức bình thường, xuất sắc hoặc hoàn hảo đến mức khó tin.
    • Cao cả, cao thượng, cao siêu: Mô tả những phẩm chất, ý tưởng hoặc hành động giá trị tinh thần, đạo đức rất lớn, đáng ngưỡng mộ.
  2. Danh từ:

    • Cái hùng vĩ: Khái niệm hoặc trải nghiệm về vẻ đẹp hoặc sự vĩ đại đến mức tột độ, thường gợi lên cảm giác kính sợ.
    • Cái siêu phàm: Trạng thái hoặc phẩm chất xuất chúng, vượt xa những thông thường.
  3. Động từ (Khoa học):

    • Thăng hoa: (Trong hóa học, vật ) Hành động chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể khí (hơi) không qua thể lỏng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We stood in awe before the sublime mountain range. (Chúng tôi đứng sững sờ trước dãy núi hùng vĩ.)
    • Her performance was simply sublime. (Màn trình diễn của ấy đơn giản tuyệt vời.)
    • His sublime act of forgiveness moved everyone. (Hành động tha thứ cao cả của ông ấy đã làm cảm động mọi người.)
  • Danh từ:

    • The painting captures the sublime of nature. (Bức tranh nắm bắt được cái hùng vĩ của thiên nhiên.)
    • Artists often strive to express the sublime. (Các nghệ sĩ thường cố gắng thể hiện cái siêu phàm.)
  • Động từ:

    • Dry ice sublimes at room temperature. (Băng khô thăng hoanhiệt độ phòng.)
    • In the experiment, we will sublime the iodine crystals. (Trong thí nghiệm, chúng ta sẽ thăng hoa các tinh thể i-ốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "From the sublime to the ridiculous": Từ cái cao cả/ tuyệt vời đến cái lố bịch/ tầm thường. Thành ngữ này nhấn mạnh sự tương phản cực độ.
    • The conversation went from the sublime to the ridiculous in minutes. (Cuộc trò chuyện đã đi từ chuyện cao cả xuống chuyện lố bịch chỉ trong vài phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Sublimely (trạng từ): một cách tuyệt vời, một cách cao cả.
    • She was sublimely happy. ( ấy hạnh phúc một cách tuyệt vời.)
  • Sublimity (danh từ): tính chất hùng vĩ, sự cao cả.
    • The sublimity of the moment left us speechless. (Sự hùng vĩ của khoảnh khắc khiến chúng tôi không nói nên lời.)
  • Sublimation (danh từ, khoa học): sự thăng hoa.
    • The process of sublimation is used to purify certain substances. (Quá trình thăng hoa được dùng để tinh chế một số chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: exalted (cao quý), magnificent (tráng lệ), superb (tuyệt hảo), lofty (cao cả), transcendent (siêu việt).
  • Danh từ: grandeur (sự hùng vĩ), magnificence (vẻ tráng lệ), excellence (sự xuất sắc).
  • Động từ: vaporize (bốc hơi).
Cụm từ liên quan
  • The sublime (danh từ, thường dùng với mạo từ 'the'): Một khái niệm trong triết học mỹ học, chỉ trải nghiệm về cái đẹp vĩ đại đáng sợ, thường gắn với thiên nhiên.
    • Romantic poets were fascinated by the sublime in nature. (Các nhà thơ Lãng mạn bị hoặc bởi cái hùng vĩ trong thiên nhiên.)
sublime

The sunset over the mountains was a sublime spectacle.

tính từ
  1. hùng vĩ, uy nghi
    • sublime scenery
      cảnh hùng vĩ
  2. siêu phàm, tuyệt vời
    • sublime genius
      tài năng siêu phàm
    • sublime beauty
      sắc đẹp tuyệt vời
  3. cao cả, cao siêu, cao thượng
    • sublime self-sacrifice
      sự hy sinh cao cả
    • sublime ambition
      tham vọng cao siêu
    • sublime love
      tình yêu cao thượng
  4. (giải phẫu) nông, không sâu
danh từ
  1. cái hùng vĩ
  2. cái siêu phàm
động từ
  1. (như) sublimate

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sublime"