elated
/i'leitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ: Cảm xúc vui sướng, hạnh phúc và tràn đầy năng lượng ở mức độ rất cao, thường do một sự kiện hoặc tin tức tốt lành gây ra.
- Tự hào, hãnh diện: Cảm thấy vô cùng hài lòng và kiêu hãnh về một thành tựu của bản thân hoặc người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phấn khởi sau khi nhận được thư nhập học từ trường đại học mơ ước.)
- (Đội cảm thấy hân hoan và tự hào sau khi giành chức vô địch.)
- (Bố mẹ anh ấy hoan hỉ vì thành công của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be elated at/by/with something": cảm thấy vô cùng vui mừng về điều gì đó.
- We were elated at the news of their safe return. (Chúng tôi vô cùng phấn khởi trước tin tức về sự trở về an toàn của họ.)
- "to feel elated": cảm thấy hân hoan, phấn chấn.
- Standing on the podium, she felt truly elated. (Đứng trên bục nhận giải, cô ấy cảm thấy thực sự hãnh diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Elate (động từ): làm cho ai đó vui sướng, phấn chấn.
- The victory elated the entire nation. (Chiến thắng làm phấn chấn cả quốc gia.)
- Elation (danh từ): cảm giác hân hoan, phấn khởi tột độ.
- His face was a picture of elation. (Khuôn mặt anh ấy thể hiện rõ sự hân hoan.)
Từ đồng nghĩa
- Overjoyed: vui mừng khôn xiết.
- Ecstatic: ngây ngất, vui sướng tột độ.
- Jubilant: hân hoan, vui mừng (thường trong đám đông hoặc sự kiện).
Từ trái nghĩa
- Depressed: chán nản, suy sụp.
- Dejected: thất vọng, buồn bã.
- Despondent: tuyệt vọng, chán nản.
tính từ
- phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ
- tự hào, hãnh diện