unrelated
/' nri'leitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có liên quan, không liên quan: Chỉ sự việc, sự kiện, hoặc đối tượng không có mối liên hệ, kết nối hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau.
- Không có quan hệ họ hàng: Chỉ những người không có quan hệ huyết thống, gia đình với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two incidents are completely unrelated. (Hai sự việc hoàn toàn không liên quan đến nhau.)
- He brought up an unrelated topic during the meeting. (Anh ấy đưa ra một chủ đề không liên quan trong cuộc họp.)
- They are unrelated by blood. (Họ không có quan hệ họ hàng về mặt huyết thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unrelated to": không liên quan đến.
- His comment was completely unrelated to the main discussion. (Nhận xét của anh ta hoàn toàn không liên quan đến cuộc thảo luận chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrelatedness (danh từ): tính chất không liên quan.
- The unrelatedness of the evidence made it inadmissible. (Tính chất không liên quan của bằng chứng khiến nó không được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Unconnected: không được kết nối, không liên quan.
- Irrelevant: không thích đáng, không liên quan đến vấn đề.
- Extraneous: ở ngoài, không thuộc về, không liên quan.
Từ trái nghĩa
- Related: có liên quan, có họ hàng.
- Connected: được kết nối, có liên hệ.
- Relevant: thích đáng, có liên quan.
tính từ
- không kể lại, không thuật lại
- an unrelated factmột sự việc không thuật lại
- không có liên quan
- không có quan hệ họ hàng