orthogonal

/ɔ:'θɔgənl/
Học thuật
Thân thiện
orthogonal

The two lines are orthogonal to each other.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trực giao: Trong toán học hình học, "orthogonal" mô tả mối quan hệ giữa hai đường thẳng, mặt phẳng hoặc vectơ cắt nhau hoặc vuông góc với nhau một góc 90 độ.
    • Độc lập, không liên quan: Trong các lĩnh vực như thống , khoa học máy tính hoặc phân tích, "orthogonal" mô tả các yếu tố hoặc khái niệm hoàn toàn tách biệt, không phụ thuộc không ảnh hưởng lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Trong toán học/hình học:

    • In a Cartesian plane, the x-axis and y-axis are orthogonal. (Trong mặt phẳng Descartes, trục x trục y trực giao.)
    • These two vectors are orthogonal because their dot product is zero. (Hai vectơ này trực giao tíchhướng của chúng bằng không.)
  • Trong ngữ cảnh khác (độc lập, không liên quan):

    • The two research questions are orthogonal; solving one does not help solve the other. (Hai câu hỏi nghiên cứu này độc lập; giải quyết cái này không giúp giải quyết cái kia.)
    • User interface design and database optimization are largely orthogonal concerns in software development. (Thiết kế giao diện người dùng tối ưu hóa cơ sở dữ liệu phần lớn những mối quan tâm độc lập trong phát triển phần mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orthogonal complement" (Phần trực giao): Trong đại số tuyến tính, tập hợp tất cả các vectơ trực giao với mọi vectơ trong một không gian con cho trước.
  • "Orthogonal transformation" (Phép biến đổi trực giao): Một phép biến đổi bảo toàn tíchhướng, do đó bảo toàn độ dài góc, như phép quay hoặc phép phản xạ.
  • "Orthogonal to the discussion" (Không liên quan đến cuộc thảo luận): Một cách diễn đạt để nói rằng một điểm hoặc ý kiến ngoài lề hoặc không liên quan đến chủ đề chính.
Biến thể từ gần giống
  • Orthogonality (danh từ): Tính trực giao; tính độc lập, không liên quan.
    • The orthogonality of the two theories makes them compatible. (Tính độc lập của hai lý thuyết khiến chúng tương thích với nhau.)
  • Orthogonally (trạng từ): Một cách trực giao; một cách độc lập.
    • The factors affect the outcome orthogonally. (Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả một cách độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Perpendicular: Vuông góc (chủ yếu trong ngữ cảnh hình học).
  • Unrelated: Không liên quan.
  • Independent: Độc lập.
  • Extraneous: Ngoài lề, không thích đáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "orthogonal").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "orthogonal").

orthogonal

The two lines are orthogonal to each other.

tính từ
  1. (toán học) trực giao

Từ chứa "orthogonal"

Từ có nhắc đến "orthogonal"