immaterial

/,imə'tiəriəl/
Học thuật
Thân thiện
immaterial

The tiny scratch on the frame was immaterial to the boy who loved his new bicycle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phi vật chất, vô hình: Không bản chất vật , không được tạo thành từ vật chất.
    • Không quan trọng, không thiết yếu, vụn vặt: Không ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng đối với một vấn đề, tình huống hoặc kết quả cụ thể.
dụ sử dụng
  • Phi vật chất:

    • Many philosophers debate the existence of an immaterial soul. (Nhiều triết gia tranh luận về sự tồn tại của một linh hồn phi vật chất.)
    • The artist focused on capturing the immaterial essence of the emotion. (Nghệ sĩ tập trung vào việc nắm bắt bản chất vô hình của cảm xúc.)
  • Không quan trọng:

    • His personal feelings are immaterial to the final decision. (Cảm xúc cá nhân của anh ấy không quan trọng đối với quyết định cuối cùng.)
    • The exact time of arrival is immaterial; just let me know when you get here. (Giờ đến chính xác không quan trọng; chỉ cần cho tôi biết khi bạn đến nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp : Dùng để chỉ bằng chứng hoặc lập luận không liên quan trực tiếp đến vụ án.

    • The judge ruled the witness's opinion on the defendant's character as immaterial to the case. (Thẩm phán phán quyết ý kiến của nhân chứng về nhân cách bị cáo không liên quan đến vụ án.)
  • Trong triết học tôn giáo: Thường dùng để mô tả những thực thể tinh thần, tâm linh hoặc ý thức.

    • The debate centers on whether the mind is purely immaterial or linked to the physical brain. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu tâm trí thuần túy phi vật chất hay liên kết với bộ não vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Immateriality (danh từ): Tính phi vật chất; tính không quan trọng.
    • The immateriality of digital data is a key concept in the information age. (Tính phi vật chất của dữ liệu số là một khái niệm then chốt trong thời đại thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Không quan trọng: Insignificant, unimportant, irrelevant, inconsequential, trivial.
  • Phi vật chất: Incorporeal, intangible, nonphysical, spiritual.
Từ trái nghĩa
  • Quan trọng: Material, important, crucial, essential, significant.
  • Vật chất: Material, physical, tangible, corporeal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "immaterial")

Thành ngữ liên quan
  • It is immaterial: (Điều đó) không quan trọng, không thành vấn đề.
    • It is immaterial who arrived first; the point is we're all here now. (Ai đến trước không quan trọng; vấn đề giờ chúng ta đều có mặtđây.)
immaterial

The tiny scratch on the frame was immaterial to the boy who loved his new bicycle.

tính từ
  1. vô hình, phi vật chất
  2. không quan trọng, vụn vặt
    • immaterial details
      những chi tiết vụn vặt