bodiless
/'bɔdilis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô hình, không có thân thể vật chất: Mô tả một thực thể tồn tại mà không có cơ thể vật lý hoặc hình dạng cụ thể có thể nhìn thấy và chạm vào.
- Không có phần thân chính: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả thứ gì đó thiếu phần thân chính, phần trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In the story, a bodiless spirit haunted the old castle. (Trong câu chuyện, một linh hồn vô hình ám ảnh lâu đài cổ.)
- The artist depicted the angel as a bodiless light. (Nghệ sĩ khắc họa thiên thần như một ánh sáng vô thể.)
- The sculpture was strange, a bodiless head floating on a pedestal. (Bức tượng thật kỳ lạ, một cái đầu không thân nổi trên bệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bodiless voice": giọng nói vô hình, không xác định được nguồn gốc từ một cơ thể cụ thể.
- A bodiless voice echoed through the empty hallway. (Một giọng nói vô hình vang vọng khắp hành lang trống rỗng.)
"Bodiless existence": sự tồn tại phi vật chất.
- Some philosophies contemplate a bodiless existence after death. (Một số triết học suy ngẫm về sự tồn tại phi vật chất sau cái chết.)
Biến thể và từ gần giống
Disembodied (adj): vô hình, tách rời khỏi thân xác. (Thường dùng tương tự như "bodiless").
- A disembodied laugh (Một tiếng cười vô hình)
Incorporeal (adj): phi vật chất, không có thực thể vật lý. (Từ mang tính học thuật hơn).
- Incorporeal beings (Những thực thể phi vật chất)
Từ đồng nghĩa
- Immaterial: phi vật chất.
- Unbodied: không có thân thể.
- Discarnate: không có xác thịt.
Từ trái nghĩa
- Bodily: thuộc về thân thể, có thân xác.
- Corporeal: có thân thể vật chất.
- Embodied: hiện thân, có hình hài cụ thể.
Lưu ý sử dụng
- "Bodiless" chủ yếu được dùng trong văn cảnh văn học, tâm linh, hoặc triết học để mô tả những thứ như ma, linh hồn, hoặc ý thức tách rời khỏi thể xác.
- Nghĩa "không có phần thân chính" (như trong "a bodiless head") ít phổ biến hơn và thường được hiểu theo nghĩa đen trong một số ngữ cảnh cụ thể.
tính từ
- vô hình, vô thể