unbodied

/'ʌn'bɔdid/
Học thuật
Thân thiện
unbodied

A ghost is an unbodied spirit that haunts the old house.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô hình, không thân thể vật chất: "unbodied" mô tả một thứ đó tồn tại không hình dạng vật hoặc cơ thể cụ thể, thường liên quan đến các thực thể tinh thần, tâm linh hoặc trừu tượng.
    • Không cấu trúc thân thể rõ ràng: Có thể chỉ một thứ đó thiếu hình dạng hoặc cấu trúc vật chất xác định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet wrote about unbodied spirits wandering the ancient halls. (Nhà thơ viết về những linh hồn vô hình lang thang trong các đại sảnh cổ xưa.)
    • Her fear was an unbodied feeling, hard to describe but very real. (Nỗi sợ của ấy một cảm giác vô hình, khó diễn tả nhưng rất chân thực.)
    • The concept of pure energy is unbodied and formless. (Khái niệm về năng lượng thuần túy vô hình không hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unbodied voice": giọng nói vô hình (giọng nói không thấy người nói, thường trong văn học hoặc tâm linh).

    • An unbodied voice echoed through the empty cathedral, giving instructions. (Một giọng nói vô hình vang vọng khắp nhà thờ trống rỗng, đưa ra chỉ dẫn.)
  • "unbodied idea": ý tưởng phi vật thể (ý tưởng trừu tượng, chưa được hiện thực hóa thành vật chất).

    • At first, his plan was just an unbodied idea in his mind. (Ban đầu, kế hoạch của anh ta chỉ một ý tưởng phi vật thể trong tâm trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Bodiless (adj): không thân xác, vô hình. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất với "unbodied").

    • The legend speaks of a bodiless guardian of the forest. (Truyền thuyết kể về một vị thần bảo vệ khu rừng không thân xác.)
  • Disembodied (adj): tách rời khỏi thân xác, vô hình (thường nhấn mạnh việc đã từng thân xác nhưng bị tách ra).

    • A disembodied laugh came from the darkness. (Một tiếng cười tách rời khỏi thân xác vọng ra từ bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorporeal: phi vật chất, không thân thể.
  • Immaterial: phi vật chất, không thực thể.
  • Formless: không hình dạng.
Lưu ý về nghĩa tham khảo
  • Nghĩa "(số nhiều) không sinh sản; không đậu (quả)" được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo một cách dùng rất chuyên ngành cổ, hiếm khi gặp trong tiếng Anh hiện đại phổ thông. Trong hầu hết các trường hợp, "unbodied" được hiểu với nghĩa "vô hình, không thân thể".
unbodied

A ghost is an unbodied spirit that haunts the old house.

tính từ
  1. vô hình, vô thể, không hình dáng
  2. (số nhiều) không sinh sản; không đậu (quả)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống