bootless

/'bu:tlis/
Học thuật
Thân thiện
bootless

The detective's bootless search left him with no new clues.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô ích, không kết quả: Chỉ một nỗ lực, hành động hoặc sự cố gắng không đem lại lợi ích, thành công hay kết quả mong muốn nào.
    • Không giày ống: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ trạng thái không mang giày, đặc biệt giày ống.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa chính: vô ích):

    • All their pleading proved bootless; the decision was final. (Mọi lời cầu xin của họ hóa ra đều vô ích; quyết định đã là chung cuộc.)
    • It was a bootless attempt to change his mind. (Đó một nỗ lực vô ích để thay đổi suy nghĩ của anh ta.)
  • Tính từ (Nghĩa cổ: không giày):

    • The bootless wanderer walked the cold streets. (Kẻ lang thang không giày bước đi trên những con phố lạnh giá.) (Cách dùng này hiện nay rất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bootless errand": một việc làm, một chuyến đi vô ích, không đạt được mục đích.

    • He sent me on a bootless errand to find a book that was out of print. (Anh ấy sai tôi đi một việc vô ích tìm một cuốn sách đã ngừng xuất bản.)
  • "bootless endeavor": một nỗ lực, một cố gắng không mang lại thành quả.

    • Without proper funding, the research project was a bootless endeavor. (Không kinh phí thích hợp, dự án nghiên cứu một nỗ lực vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Bootlessly (trạng từ): một cách vô ích.

    • He argued bootlessly against the new policy. (Anh ấy tranh luận một cách vô ích chống lại chính sách mới.)
  • Bootlessness (danh từ): sự vô ích, tình trạng không kết quả.

    • The bootlessness of the task soon became apparent. (Sự vô ích của nhiệm vụ sớm trở nên rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Futile: vô ích, không hy vọng thành công.
  • Vain: vô ích, phù phiếm (thường chỉ nỗ lực không đạt kết quả).
  • Useless: vô dụng, khôngích lợi.
  • Unavailing: không hiệu quả, không đem lại kết quả mong đợi.
  • Fruitless: không kết quả, không sinh lợi.
Từ trái nghĩa
  • Useful: hữu ích.
  • Fruitful: kết quả, sinh lợi.
  • Effective: hiệu quả.
  • Productive: hiệu quả, năng suất.
  • Successful: thành công.
Thành ngữ liên quan
  • In vain: một cách vô ích (cụm từ thông dụng hơn để diễn đạt ý tương tự "bootless").
    • They tried in vain to rescue the trapped miners. (Họ đã cố gắng một cách vô ích để giải cứu những thợ mỏ bị mắc kẹt.)
bootless

The detective's bootless search left him with no new clues.

tính từ
  1. vô ích
    • bootless effort
      cố gắng vô ích
tính từ
  1. không giày ống

Từ tương tự

Từ gần giống