futile
/'fju:tail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô ích, không có hiệu quả: Dùng để mô tả một hành động, nỗ lực hoặc cố gắng không đạt được kết quả mong muốn hoặc không có tác dụng gì.
- Phù phiếm, không đáng kể: Chỉ những điều không có giá trị thực tế, ý nghĩa hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- All attempts to rescue the sinking ship were futile. (Mọi nỗ lực cứu con tàu đang chìm đều vô ích.)
- It is futile to argue with someone who refuses to listen. (Tranh cãi với một người từ chối lắng nghe là việc làm vô ích.)
- He made a futile gesture of protest. (Anh ấy đã thực hiện một cử chỉ phản đối không có hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"futile effort": nỗ lực vô ích.
- Trying to change his mind was a futile effort. (Cố gắng thay đổi suy nghĩ của anh ta là một nỗ lực vô ích.)
"render something futile": làm cho cái gì đó trở nên vô ích.
- The sudden storm rendered our plans for a picnic futile. (Cơn bão bất ngờ đã làm cho kế hoạch dã ngoại của chúng tôi trở nên vô ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Futility (danh từ): sự vô ích, tính chất không có kết quả.
- He realized the futility of his actions. (Anh ấy nhận ra sự vô ích trong hành động của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Vain: vô ích, không có kết quả (nhấn mạnh vào sự thất bại trong đạt được mục đích).
- Ineffectual: không hiệu quả, không có tác dụng.
- Unavailing: không mang lại kết quả, vô hiệu.
- Pointless: vô nghĩa, không có mục đích rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
A futile exercise: một việc làm vô ích, một bài tập vô bổ.
- Arguing over such a small detail is a futile exercise. (Tranh cãi về một chi tiết nhỏ như vậy là một việc làm vô ích.)
To be futile: là vô ích.
- Without the proper tools, any repair attempt would be futile. (Không có dụng cụ phù hợp, bất kỳ nỗ lực sửa chữa nào cũng sẽ là vô ích.)
tính từ
- vô ích, không có hiệu quả
- a futile attemptmột sự cố gắng vô ích
- không đáng kể; phù phiếm