ineffectual
/,ini'fektjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hiệu quả, không đem lại kết quả mong muốn: Dùng để mô tả một người, hành động, hoặc biện pháp không đạt được mục tiêu hoặc không tạo ra tác động có ý nghĩa.
- Bất lực, yếu đuối: Chỉ một người thiếu sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng để thực hiện điều gì đó một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government's ineffectual policies failed to curb inflation. (Các chính sách không hiệu quả của chính phủ đã thất bại trong việc kiềm chế lạm phát.)
- He made an ineffectual attempt to fix the leak. (Anh ấy đã có một nỗ lực vô hiệu để sửa chỗ rò rỉ.)
- She felt ineffectual in the face of such a large bureaucracy. (Cô ấy cảm thấy bất lực trước một bộ máy hành chính lớn như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prove ineffectual": tỏ ra vô hiệu, không có tác dụng.
- All diplomatic efforts proved ineffectual in preventing the conflict. (Mọi nỗ lực ngoại giao đều tỏ ra vô hiệu trong việc ngăn chặn cuộc xung đột.)
"ineffectual leadership": sự lãnh đạo bất lực/không hiệu quả.
- The company suffered from years of ineffectual leadership. (Công ty đã chịu đựng nhiều năm dưới sự lãnh đạo bất lực.)
Biến thể và từ gần giống
Ineffectually (phó từ): một cách không hiệu quả, vô ích.
- He waved his arms ineffectually, trying to get their attention. (Anh ấy vẫy tay một cách vô ích, cố gắng thu hút sự chú ý của họ.)
Ineffectiveness (danh từ): sự không hiệu quả, tính vô hiệu.
- The ineffectiveness of the new drug was a major disappointment. (Sự không hiệu quả của loại thuốc mới là một sự thất vọng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Ineffective: không hiệu quả.
- Futile: vô ích, phí công.
- Unavailing: không có kết quả, vô hiệu.
- Powerless: bất lực, không có quyền lực.
Từ trái nghĩa
- Effectual: có hiệu quả, hiệu nghiệm.
- Effective: hiệu quả.
- Powerful: mạnh mẽ, có quyền lực.
- Potent: hữu hiệu, mạnh.
tính từ
- không đem lại kết quả mong nuốn; không đem lại kết quả quyết định (thuốc...), không ăn thua
- vô ích
- bất lực