effectual

/i'fektjuəl/
Học thuật
Thân thiện
effectual

The new law proved effectual in reducing traffic accidents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hiệu lực, hiệu quả: Chỉ một cái đó khả năng tạo ra kết quả mong muốn một cách thành công thực tế. thường nhấn mạnh đến việc đạt được mục đích cuối cùng.
    • giá trị pháp , hiệu lực pháp luật: Dùng để mô tả một văn bản, hành động hoặc biện pháp hiệu lực được thừa nhận theo luật pháp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new security measures proved to be effectual in preventing theft. (Các biện pháp an ninh mới tỏ ra hiệu quả trong việc ngăn chặn trộm cắp.)
    • Only a court order is an effectual document in this case. (Chỉ lệnh của tòa án mới văn bản hiệu lực pháp luật trong trường hợp này.)
    • We need an effectual plan to solve this problem, not just ideas. (Chúng ta cần một kế hoạch hiệu quả để giải quyết vấn đề này, không chỉ ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effectual remedy": biện pháp khắc phục hữu hiệu.

    • The law provides an effectual remedy for such violations. (Luật pháp quy định một biện pháp khắc phục hữu hiệu cho những vi phạm như vậy.)
  • "effectual action": hành động hiệu quả.

    • The government was urged to take effectual action against corruption. (Chính phủ được thúc giục hành động hiệu quả chống tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Effectually (trạng từ): một cách hiệu quả, một cách hữu hiệu.

    • The policy was effectually implemented. (Chính sách đã được thực hiện một cách hiệu quả.)
  • Effectiveness (danh từ): tính hiệu quả, hiệu lực.

    • The effectiveness of the vaccine is well-documented. (Tính hiệu quả của vắc-xin đã được ghi nhận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Effective: hiệu quả, tác dụng (thường dùng rộng rãi hơn).
  • Efficacious: hiệu nghiệm, công hiệu (thường dùng trong y học hoặc ngữ cảnh trang trọng).
  • Valid: hiệu lực, hợp lệ (nhấn mạnh tính hợp pháp, đúng đắn).
Từ trái nghĩa
  • Ineffectual: không hiệu quả, vô hiệu.
  • Ineffective: không hiệu quả.
  • Futile: vô ích, không kết quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "effectual")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "effectual")

effectual

The new law proved effectual in reducing traffic accidents.

tính từ
  1. hiệu lực, giá trị (pháp )