trenchant
/'trentʃənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sắc bén, mạnh mẽ, đanh thép: Dùng để mô tả lời nói, lập luận, phê bình hoặc ý kiến có sức mạnh, sự sắc sảo và hiệu quả rõ rệt, thường để lại ấn tượng mạnh.
- Rõ ràng, sắc nét: Dùng để mô tả sự phân biệt, sự khác biệt hoặc đặc điểm nào đó được thể hiện một cách rõ ràng và dễ nhận thấy.
- (Từ hiếm) Sắc: Dùng để mô tả lưỡi dao hoặc vật sắc nhọn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa sắc bén):
- The journalist wrote a trenchant critique of the government's new policy. (Nhà báo viết một bài phê bình sắc bén về chính sách mới của chính phủ.)
- Her trenchant analysis left no room for doubt. (Phân tích đanh thép của cô ấy không chừa chỗ cho sự nghi ngờ.)
Tính từ (nghĩa rõ ràng, sắc nét):
- There is a trenchant contrast between his public and private personas. (Có một sự tương phản rõ rệt giữa con người công chúng và riêng tư của anh ta.)
- The documentary draws a trenchant line between facts and opinions. (Bộ phim tài liệu vạch ra một ranh giới sắc nét giữa sự thật và quan điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trenchant wit": Trí thông minh sắc sảo, thường thể hiện qua lời nói châm biếm, sắc bén.
- The debate was memorable for her trenchant wit and quick responses. (Cuộc tranh luận đáng nhớ bởi trí thông minh sắc sảo và những phản hồi nhanh nhạy của bà ấy.)
"Trenchant observation": Nhận xét sâu sắc và thấu đáo.
- The book is filled with trenchant observations about modern society. (Cuốn sách chứa đầy những nhận xét sâu sắc về xã hội hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Trenchantly (phó từ): Một cách sắc bén, đanh thép.
- He argued trenchantly against the proposal. (Anh ấy tranh luận một cách đanh thép chống lại đề xuất.)
Trenchancy (danh từ): Tính chất sắc bén, sự mạnh mẽ, sự sắc sảo.
- The trenchancy of her criticism surprised everyone. (Tính sắc bén trong lời phê bình của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Incisive: Sâu sắc, sắc sảo (thường dùng cho bình luận, phân tích).
- Penetrating: Thấu suốt, sâu sắc.
- Acute: Sắc sảo, tinh tường.
- Biting: Chua cay, châm chích (chỉ lời nói, phê bình).
- Clear-cut: Rõ ràng, minh bạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "trenchant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trenchant".
tính từ
- sắc bén, đánh thép, mạnh mẽ
- a trenchant argumentmột lý lẽ sắc bén
- rõ ràng, sắc nét
- a trenchant patternmẫu rõ ràng sắc nét
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sắc (dao)