clear-cut

/'kliə'kʌt/
Học thuật
Thân thiện
clear-cut

The logging company will clear-cut the entire hillside next month.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, dễ nhận thấy: Một sự việc, đặc điểm hoặc sự khác biệt được xác định một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn.
    • Dứt khoát, minh bạch: Một lập trường, quyết định hoặc ranh giới được đưa ra một cách chắc chắn, không mơ hồ.
    • (Về khu vực rừng) Đã bị chặt trắng: Một khu vực rừng nơi tất cả cây cối đã bị đốn hạ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There is no clear-cut answer to this complex problem. (Không câu trả lời rõ ràng nào cho vấn đề phức tạp này.)
    • The company has a clear-cut policy against discrimination. (Công ty một chính sách dứt khoát chống phân biệt đối xử.)
    • The boundary between the two properties is clear-cut. (Ranh giới giữa hai bất động sản rất rõ ràng.)
    • The hillside was left bare after being clear-cut. (Sườn đồi bị trơ trụi sau khi bị chặt trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A clear-cut case": Một trường hợp điển hình, rõ ràng, không cần tranh cãi.
    • This is a clear-cut case of copyright infringement. (Đây một trường hợp vi phạm bản quyền rõ ràng.)
  • "A clear-cut decision": Một quyết định dứt khoát, đã được cân nhắc kỹ không thay đổi.
    • After much deliberation, the board made a clear-cut decision. (Sau nhiều cân nhắc, hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định dứt khoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Clear-cut (động từ): Hành động chặt trắng một khu rừng.
    • The company plans to clear-cut the forest for development. (Công ty kế hoạch chặt trắng khu rừng để phát triển.)
  • Clear-cut (danh từ, ít dùng): Khu vực rừng đã bị chặt trắng.
    • The environmentalists protested the large clear-cut. (Các nhà bảo vệ môi trường phản đối khu vực chặt trắng rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unambiguous: Rõ ràng, không mơ hồ.
  • Definite: Xác định, rõ ràng.
  • Distinct: Riêng biệt, rõ rệt.
  • Explicit: Rõ ràng, minh bạch (thường về lời nói/quy tắc).
Từ trái nghĩa
  • Ambiguous: Mơ hồ, không rõ ràng.
  • Vague: Mập mờ.
  • Unclear: Không rõ ràng.
  • Blurred: Mờ nhòa, không nét.
clear-cut

The logging company will clear-cut the entire hillside next month.

tính từ
  1. rõ ràng, dứt khoát
    • clear-cut features
      những nét rõ ràng
    • a clear-cut stand
      lập trường dứt khoát

Từ tương tự

Từ chứa "clear-cut"