clear-cut
/'kliə'kʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rõ ràng, dễ nhận thấy: Một sự việc, đặc điểm hoặc sự khác biệt được xác định một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn.
- Dứt khoát, minh bạch: Một lập trường, quyết định hoặc ranh giới được đưa ra một cách chắc chắn, không mơ hồ.
- (Về khu vực rừng) Đã bị chặt trắng: Một khu vực rừng nơi tất cả cây cối đã bị đốn hạ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There is no clear-cut answer to this complex problem. (Không có câu trả lời rõ ràng nào cho vấn đề phức tạp này.)
- The company has a clear-cut policy against discrimination. (Công ty có một chính sách dứt khoát chống phân biệt đối xử.)
- The boundary between the two properties is clear-cut. (Ranh giới giữa hai bất động sản rất rõ ràng.)
- The hillside was left bare after being clear-cut. (Sườn đồi bị trơ trụi sau khi bị chặt trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A clear-cut case": Một trường hợp điển hình, rõ ràng, không cần tranh cãi.
- This is a clear-cut case of copyright infringement. (Đây là một trường hợp vi phạm bản quyền rõ ràng.)
- "A clear-cut decision": Một quyết định dứt khoát, đã được cân nhắc kỹ và không thay đổi.
- After much deliberation, the board made a clear-cut decision. (Sau nhiều cân nhắc, hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định dứt khoát.)
Biến thể và từ gần giống
- Clear-cut (động từ): Hành động chặt trắng một khu rừng.
- The company plans to clear-cut the forest for development. (Công ty có kế hoạch chặt trắng khu rừng để phát triển.)
- Clear-cut (danh từ, ít dùng): Khu vực rừng đã bị chặt trắng.
- The environmentalists protested the large clear-cut. (Các nhà bảo vệ môi trường phản đối khu vực chặt trắng rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Unambiguous: Rõ ràng, không mơ hồ.
- Definite: Xác định, rõ ràng.
- Distinct: Riêng biệt, rõ rệt.
- Explicit: Rõ ràng, minh bạch (thường về lời nói/quy tắc).
Từ trái nghĩa
- Ambiguous: Mơ hồ, không rõ ràng.
- Vague: Mập mờ.
- Unclear: Không rõ ràng.
- Blurred: Mờ nhòa, không rõ nét.
tính từ
- rõ ràng, dứt khoát
- clear-cut featuresnhững nét rõ ràng
- a clear-cut standlập trường dứt khoát