efficacious
/,efi'keiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hiệu quả, có tác dụng: Chỉ khả năng sản sinh ra kết quả mong muốn một cách đáng tin cậy, đặc biệt khi nói về phương pháp, hành động, hoặc thuốc men.
- Có hiệu lực: Chỉ sức mạnh hoặc quyền lực để tạo ra một ảnh hưởng hoặc kết quả cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new vaccine proved to be highly efficacious against the virus. (Vắc-xin mới chứng tỏ là có hiệu quả cao đối với vi-rút.)
- We need to find an efficacious method to reduce plastic waste. (Chúng ta cần tìm một phương pháp có hiệu quả để giảm rác thải nhựa.)
- This law is efficacious in protecting consumers' rights. (Luật này có hiệu lực trong việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"efficacious in doing something": có hiệu quả trong việc làm gì đó.
- The treatment was efficacious in alleviating the symptoms. (Phương pháp điều trị có hiệu quả trong việc làm giảm các triệu chứng.)
"prove efficacious": chứng tỏ là có hiệu quả.
- The diplomatic efforts finally proved efficacious. (Những nỗ lực ngoại giao cuối cùng đã chứng tỏ là có hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Efficacy (danh từ): hiệu quả, hiệu lực.
- Scientists are testing the efficacy of the new drug. (Các nhà khoa học đang kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới.)
Effectual (tính từ): có hiệu quả, đem lại kết quả như ý (thường dùng cho hành động hoặc biện pháp).
- Effective (tính từ): có hiệu quả, có tác dụng (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Effective: có hiệu quả.
- Potent: mạnh, có hiệu lực cao (thường cho thuốc).
- Effectual: có hiệu quả thực tế.
Từ trái nghĩa
- Inefficacious: không có hiệu quả.
- Ineffective: vô hiệu, không có tác dụng.
- Futile: vô ích, không sinh kết quả.
Lưu ý sử dụng
- "Efficacious" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc y khoa, nhấn mạnh vào khả năng tạo ra kết quả mong muốn một cách chắc chắn.
- Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày hơn so với "effective".
tính từ
- có hiệu quả, có hiệu lực (thuốc...)
- sinh lợi (tiền vốn...)