rough-and-ready

/'rʌfənd'redi/
Học thuật
Thân thiện
rough-and-ready

The mechanic used a rough-and-ready patch to seal the leak.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Qua loa đại khái nhưng được việc, tạm dùng được: Mô tả một thứ đó được thực hiện một cách nhanh chóng, không cầu kỳ hoặc không hoàn hảo, nhưng vẫn đủ hiệu quả phù hợp cho mục đích trước mắt. nhấn mạnh tính thực tế sự hữu ích hơn sự tinh xảo hoặc hoàn hảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mechanic made a rough-and-ready repair to get the car home. (Người thợ máy thực hiện một bước sửa chữa qua loa đại khái nhưng được việc để đưa chiếc xe về nhà.)
    • We set up a rough-and-ready camp for the night. (Chúng tôi dựng một trại tạm dùng được cho đêm đó.)
    • His rough-and-ready solution solved the immediate problem. (Giải pháp tạm được của anh ấy đã giải quyết vấn đề trước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rough-and-ready approach/method": một cách tiếp cận/phương pháp thô sơ nhưng hiệu quả.

    • In emergencies, a rough-and-ready approach is often necessary. (Trong các tình huống khẩn cấp, một cách tiếp cận thô sơ nhưng hiệu quả thường cần thiết.)
  • "rough-and-ready justice": sự công lý thô thiển, nhanh chóng (thường không chính thức hoặc không theo đúng thủ tục).

    • The frontier town was known for its rough-and-ready justice. (Thị trấn biên giới nổi tiếng với sự công lý thô thiển của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rough (adj): thô, chưa hoàn thiện, gồ ghề.
    • This is just a rough draft. (Đây chỉ một bản nháp thô.)
  • Ready-made (adj): sẵn, làm sẵn.
    • He bought a ready-made suit. (Anh ấy mua một bộ vest may sẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Makeshift: tạm thời, tạm bợ.
  • Provisional: tạm thời.
  • Crude but effective: thô sơ nhưng hiệu quả.
  • Good enough: đủ tốt, tạm được.
Thành ngữ liên quan
  • "To make do": xoay sở, tạm dùng với những sẵn. Cụm này ý nghĩa gần với "rough-and-ready" khi nói về việc sử dụng một giải pháp không hoàn hảo.
    • We didn't have the proper tools, so we had to make do. (Chúng tôi không dụng cụ thích hợp, nên phải xoay sở tạm dùng.)
rough-and-ready

The mechanic used a rough-and-ready patch to seal the leak.

tính từ
  1. qua loa đại khái nhưng được việc
  2. tạm dùng được