telling

/'teliɳ/
Học thuật
Thân thiện
telling

The actor gave a telling performance that moved the audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sức thuyết phục mạnh mẽ, hiệu quả rõ rệt: Dùng để mô tả điều đó tạo ra ấn tượng sâu sắc hoặc chứng minh hiệu quả một cách rõ ràng, thường tiết lộ hoặc nhấn mạnh một sự thật quan trọng.
    • Tiết lộ, biểu lộ (một cách vô tình): Chỉ một hành động, biểu hiện hoặc chi tiết cho thấy điều đó có thể không cố ý tiết lộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her silence was very telling; it showed she disagreed. (Sự im lặng của ấy rất ý nghĩa; cho thấy ấy không đồng ý.)
    • He made a telling point about the flaws in the plan. (Anh ấy đưa ra một luận điểm đanh thép về những thiếu sót trong kế hoạch.)
    • A telling detail in the photograph revealed the location. (Một chi tiết tố cáo trong bức ảnh đã tiết lộ địa điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "most telling": sức thuyết phục nhất, rõ ràng nhất.

    • The most telling evidence was the timestamp on the email. (Bằng chứng rõ ràng nhất dấu thời gian trên email.)
  • "tellingly" (trạng từ): một cách ý nghĩa, một cách tiết lộ.

    • He paused tellingly before answering the difficult question. (Anh ấy tạm dừng một cách đầy ý nghĩa trước khi trả lời câu hỏi khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Tell (động từ): kể, nói, cho biết.
  • Telltale (tính từ/danh từ): tố cáo, tiết lộ (một bí mật); vật/người tố cáo.
    • The telltale signs of fatigue were under his eyes. (Những dấu hiệu tố cáo sự mệt mỏi nằm dưới đôi mắt anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Revealing: tiết lộ, cho thấy .
  • Significant: ý nghĩa, quan trọng.
  • Convincing: thuyết phục.
  • Effective: hiệu quả, đích đáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "telling". Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "tell" như "tell off", "tell apart" không thuộc phạm vi giải thích của từ "telling" này.)

Thành ngữ liên quan
  • There's no telling: Không thể nào biết được, khó đoán trước.
    • There's no telling what might happen next. (Không thể biết điều sẽ xảy ra tiếp theo.)
telling

The actor gave a telling performance that moved the audience.

tính từ
  1. mạnh, hiệu quả, đích đáng, đanh thép
    • a telling shot
      một phát bắn kết quả
    • a telling argument
      một lẽ đanh thép
    • a telling blow
      một đồn đích đáng