weighty

/'weiti/
Học thuật
Thân thiện
weighty

A weighty package sits on the front porch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nặng, trọng lượng lớn: Chỉ vật thể khối lượng đáng kể, gây cảm giác nặng nề khi nâng hoặc mang.
    • Quan trọng, hệ trọng: Chỉ vấn đề, trách nhiệm hoặc quyết định tầm ảnh hưởng lớn, đòi hỏi sự suy nghĩ nghiêm túc.
    • sức thuyết phục, đanh thép: Chỉ lẽ, lập luận hoặc bằng chứng mạnh mẽ, khó có thể bác bỏ.
    • Nặng nề, áp lực: Chỉ cảm xúc, gánh nặng tinh thần hoặc mối lo âu chồng chất.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật (nặng):

    • He struggled to lift the weighty box. (Anh ấy vật lộn để nhấc chiếc hộp nặng lên.)
    • The suitcase was too weighty for the child. (Chiếc vali quá nặng đối với đứa trẻ.)
  • Nghĩa quan trọng, hệ trọng:

    • The committee discussed weighty matters of national security. (Ủy ban thảo luận những vấn đề hệ trọng về an ninh quốc gia.)
    • She has a weighty responsibility as the team leader. ( ấy một trách nhiệm nặng nề với tư cách trưởng nhóm.)
  • Nghĩa sức thuyết phục:

    • The lawyer presented a weighty argument in court. (Luật sư đưa ra một lập luận đanh thép tại tòa.)
    • His research provides weighty evidence for the theory. (Nghiên cứu của ông ấy cung cấp bằng chứng sức nặng cho giả thuyết.)
  • Nghĩa nặng nề tinh thần:

    • He left the meeting with a weighty heart. (Anh ấy rời cuộc họp với một tâm trạng nặng trĩu.)
    • The weighty burden of debt kept him awake at night. (Gánh nặng nợ nần chồng chất khiến anh ấy thao thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A weighty tome/volume": Một cuốn sách đồ sộ, dày thường chứa đựng nội dung quan trọng hoặc phức tạp.

    • The professor published a weighty tome on medieval history. (Vị giáo sư xuất bản một cuốn sách đồ sộ về lịch sử trung cổ.)
  • "To carry weighty authority": Mang uy thế, quyền lực lớn.

    • Her opinion carries weighty authority in the field of science. (Ý kiến của ấy mang uy thế rất lớn trong lĩnh vực khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Weightily (trạng từ): Một cách nặng nề, nghiêm trọng, sức thuyết phục.

    • He spoke weightily about the future of the company. (Ông ấy phát biểu một cách rất nghiêm trọng về tương lai của công ty.)
  • Weightiness (danh từ): Sự nặng nề, tầm quan trọng, tính thuyết phục.

    • The weightiness of the decision was clear to everyone. (Tính hệ trọng của quyết định rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavy: Nặng (vật hoặc tinh thần).
  • Important: Quan trọng.
  • Serious: Nghiêm trọng, nghiêm túc.
  • Significant: ý nghĩa quan trọng.
  • Consequential: Hệ quả quan trọng.
  • Persuasive: sức thuyết phục.
  • Cogent: Chặt chẽ, thuyết phục.
Từ trái nghĩa
  • Light: Nhẹ.
  • Trivial: Tầm thường, vụn vặt.
  • Insignificant: Không quan trọng.
  • Unconvincing: Không thuyết phục.
  • Flimsy: Mong manh, yếu ớt ( lẽ).
Thành ngữ liên quan
  • A weighty silence: Một sự im lặng nặng nề, đầy áp lực hoặc ý nghĩa.

    • After he announced the bad news, a weighty silence fell over the room. (Sau khi anh ấy thông báo tin xấu, một sự im lặng nặng nề trùm lên căn phòng.)
  • To have a weighty presence: sự hiện diện đầy uy thế, gây ấn tượng mạnh.

    • The CEO has a weighty presence in every meeting. (Tổng giám đốc một sự hiện diện đầy uy thế trong mọi cuộc họp.)
weighty

A weighty package sits on the front porch.

tính từ
  1. nặng
  2. vững, sức thuyết phục, đanh thép ( lẽ, lập luận...)
  3. quan trọng, uy thế lớn, nh hưởng lớn (người, việc)
  4. mạnh, chắc (văn học)
  5. nặng nề, chồng chất (lo âu...)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "weighty"