rotund
/rou'tʌnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mập mạp, tròn trĩnh, phốp pháp: Dùng để miêu tả một người có thân hình đầy đặn, tròn tròn, thường gợi cảm giác dễ thương hoặc khỏe mạnh.
- Oang oang, đầy đặn và vang: Dùng để miêu tả giọng nói hoặc âm thanh tròn trịa, đầy đặn, vang và dễ chịu.
- Có hình cầu, hình tròn: (Từ hiếm) Có hình dạng tròn hoặc gần như hình cầu.
Ví dụ sử dụng
- Miêu tả ngoại hình:
- The rotund gentleman laughed heartily. (Người đàn ông mập mạp cười một cách vui vẻ.)
- He was a cheerful, rotund man with a bald head. (Ông ấy là một người đàn ông vui vẻ, tròn trĩnh với cái đầu hói.)
- Miêu tả âm thanh:
- The actor's rotund voice filled the theater. (Giọng nói oang oang của diễn viên lấp đầy nhà hát.)
- She spoke in a rotund tone that commanded attention. (Cô ấy nói bằng giọng điệu đầy đặn và vang khiến mọi người phải chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc miêu tả trang trọng: "rotund" thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc với sắc thái hài hước, ít dùng trong ngôn ngữ nói thông thường để miêu tả vẻ ngoài.
- The poet described the moon as a rotund pearl in the night sky. (Nhà thơ miêu tả mặt trăng như một viên ngọc tròn trên bầu trời đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotundity (danh từ): Sự tròn trĩnh, mập mạp; tính chất đầy đặn (của âm thanh).
- The rotundity of his figure was evident. (Sự mập mạp trong vóc dáng của ông ta là rõ ràng.)
- Rotundly (trạng từ): Một cách tròn trĩnh; một cách oang oang.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "mập mạp": Plump, chubby, portly, stout, round.
- Cho nghĩa "âm thanh đầy đặn": Sonorous, resonant, full-bodied, rich, orotund.
- Cho nghĩa "hình tròn": Spherical, round, globular.
Từ trái nghĩa
- Cho nghĩa "mập mạp": Slim, thin, slender, skinny.
- Cho nghĩa "âm thanh đầy đặn": Thin, weak, reedy, faint.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rotund". Tuy nhiên, từ này đôi khi xuất hiện trong các cụm miêu tả có tính văn chương.
- A rotund figure of joy (Một hình hài tròn trĩnh của niềm vui) – một cách nói ví von.
tính từ
- oang oang (giọng nói)
- kêu rỗng (văn)
- phốp pháp, mập mạp, tròn trĩnh (người)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tròn