obese
/ou'bi:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Béo phì: Chỉ tình trạng cơ thể có quá nhiều mỡ, vượt quá mức bình thường và khỏe mạnh, thường được xác định bằng chỉ số khối cơ thể (BMI) cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor warned him that he was becoming obese. (Bác sĩ cảnh báo anh ấy rằng anh đang trở nên béo phì.)
- Obesity is a major health concern in many developed countries. (Bệnh béo phì là một mối quan ngại lớn về sức khỏe ở nhiều nước phát triển.)
- A diet high in sugar and fat can lead to people becoming obese. (Chế độ ăn nhiều đường và chất béo có thể dẫn đến việc con người trở nên béo phì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clinically obese": béo phì lâm sàng. Cụm từ này nhấn mạnh tình trạng đã được chẩn đoán chính thức dựa trên các tiêu chuẩn y tế.
- His BMI is over 35, so he is now considered clinically obese. (Chỉ số BMI của anh ấy trên 35, vì vậy anh ấy hiện được coi là béo phì lâm sàng.)
"Morbidly obese": béo phì bệnh lý. Thuật ngữ y khoa chỉ mức độ béo phì nghiêm trọng đến mức gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác.
- The patient was morbidly obese and required special care. (Bệnh nhân bị béo phì bệnh lý và cần được chăm sóc đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Obesity (danh từ): tình trạng béo phì.
- Childhood obesity is a growing problem. (Béo phì ở trẻ em là một vấn đề ngày càng gia tăng.)
Overweight (tính từ): thừa cân. Từ này chỉ mức độ nhẹ hơn "obese", thường là tiền đề của béo phì.
- He is overweight but not yet obese. (Anh ấy thừa cân nhưng chưa đến mức béo phì.)
Từ đồng nghĩa
- Fat: béo, mập (từ thông dụng, có thể mang sắc thái thiếu trang trọng hoặc xúc phạm).
- Corpulent: phì nộn, béo tốt (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương).
- Portly: bụng phệ, to béo (thường dùng để mô tả đàn ông lớn tuổi một cách lịch sự).
Từ trái nghĩa
- Underweight: thiếu cân, gầy.
- Skinny: gầy nhom.
- Slim: mảnh mai, thon thả.
tính từ
- béo phị, trệ