abuse

/ə'bju:s/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lạm dụng: Hành động sử dụng một thứ đó sai mục đích, vượt quá giới hạn cho phép, hoặc một cách hại.
    • Sự ngược đãi, hành hạ: Hành động đối xử tàn nhẫn, bạo lực hoặc gây tổn hại về thể chất hoặc tinh thần với một người hoặc động vật.
    • Sự lăng mạ, sỉ nhục: Lời nói hoặc hành động xúc phạm, làm nhục hoặc làm tổn thương người khác.
  2. Động từ:

    • Lạm dụng: Sử dụng một thứ đó (như quyền lực, lòng tin, chất gây nghiện) một cách sai trái hoặc quá mức.
    • Ngược đãi, hành hạ: Đối xử tàn ác, bạo lực với người hoặc động vật.
    • Lăng mạ, sỉ nhục: Nói những lời thô tục, xúc phạm hoặc làm nhục ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The investigation revealed an abuse of power. (Cuộc điều tra tiết lộ một sự lạm dụng quyền lực.)
    • Child abuse is a serious crime. (Ngược đãi trẻ em một tội ác nghiêm trọng.)
    • He shouted abuse at the driver. (Anh ta hét những lời lăng mạ vào tài xế.)
  • Động từ:

    • He abused his authority by giving contracts to friends. (Ông ta đã lạm dụng quyền hạn bằng cách trao hợp đồng cho bạn bè.)
    • The animals were abused and neglected. (Những con vật bị ngược đãi bỏ bê.)
    • She felt abused by the harsh criticism. ( ấy cảm thấy bị sỉ nhục bởi những lời chỉ trích gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be open to abuse": dễ bị lạm dụng.

    • The system is open to abuse without proper checks. (Hệ thống dễ bị lạm dụng nếu không các biện pháp kiểm soát phù hợp.)
  • "a substance abuse": sự lạm dụng chất gây nghiện.

    • He entered a clinic for substance abuse treatment. (Anh ấy vào một phòng khám để điều trị lạm dụng chất gây nghiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Abusive (adj): tính chất lạm dụng, ngược đãi, lăng mạ.

    • He used abusive language. (Anh ta đã dùng ngôn ngữ lăng mạ.)
  • Abuser (n): kẻ lạm dụng, ngược đãi.

    • The abuser was sentenced to prison. (Kẻ ngược đãi đã bị kết án .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lạm dụng): Misuse, exploitation.
  • Danh từ (ngược đãi): Maltreatment, mistreatment.
  • Danh từ (lăng mạ): Insult, invective.
  • Động từ (lạm dụng): Misuse, exploit.
  • Động từ (ngược đãi): Mistreat, maltreat.
  • Động từ (lăng mạ): Insult, revile.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abuse of process (Cụm danh từ pháp ): Lạm dụng thủ tục tố tụng.
    • The lawsuit was dismissed as an abuse of process. (Vụ kiện đã bị bác sự lạm dụng thủ tục tố tụng.)
Thành ngữ liên quan
  • To heap/pour abuse on someone: Chửi rủa, xỉ vả ai đó thậm tệ.
    • The crowd heaped abuse on the corrupt official. (Đám đông xỉ vả thậm tệ viên quan tham nhũng.)
danh từ
  1. sự lạm dụng, sự lộng hành
    • abuse of power
      sự lạm quyền
    • to remedy abuses
      sửa chữa thói lạm dụng
  2. thói xấu, hủ tục
  3. sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự chửi rủa, sự xỉ vả
  4. sự nói xấu, sự gièm pha
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) sự ngược đãi, sự hành hạ
    • an abuse of animals
      sự hành hạ súc vật
ngoại động từ
  1. lạm dụng (quyền hành...)
  2. lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa
  3. nói xấu, gièm pha
    • to abuse somebody behind his bock
      nói xấu sau lưng ai
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) lừa dối, lừa gạt
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) ngược đãi, hành hạ