step
Danh từ:
- Bước, bước đi: Một động tác di chuyển bằng cách nhấc chân lên và đặt xuống một vị trí khác.
- Bậc, nấc thang: Một bề mặt nằm ngang trong một cầu thang để đặt chân lên khi lên xuống.
- Biện pháp, hành động: Một hành động được thực hiện như một phần của quá trình để đạt được mục tiêu.
- Cấp bậc, bước tiến: Một giai đoạn hoặc cấp độ trong một quá trình tiến triển hoặc hệ thống phân cấp.
Động từ:
- Bước, bước đi: Di chuyển bằng cách nhấc chân lên và đặt xuống.
- Giẫm, đạp lên: Đặt chân lên trên một vật gì đó.
- Làm bậc, tạo bậc: Tạo ra các bậc thang trên một bề mặt dốc.
Danh từ:
- He took a careful step forward. (Anh ấy cẩn thận bước một bước về phía trước.)
- Please be careful on the top step of the ladder. (Hãy cẩn thận trên bậc trên cùng của cái thang.)
- The government is taking steps to improve the economy. (Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để cải thiện nền kinh tế.)
- Getting this promotion is a big step in her career. (Nhận được sự thăng chức này là một bước tiến lớn trong sự nghiệp của cô ấy.)
Động từ:
- She stepped into the room quietly. (Cô ấy bước vào phòng một cách lặng lẽ.)
- I accidentally stepped on her foot. (Tôi vô tình giẫm lên chân cô ấy.)
- They stepped the hillside to make a path. (Họ làm bậc cho sườn đồi để tạo một lối đi.)
"in step": Đi đều bước, phù hợp, đồng bộ.
- The soldiers marched in step. (Những người lính hành quân đều bước.)
- We need to keep in step with technological changes. (Chúng ta cần theo kịp với những thay đổi công nghệ.)
"out of step": Sai bước, không phù hợp, lạc nhịp.
- His ideas are out of step with modern thinking. (Ý tưởng của anh ta lạc nhịp với tư duy hiện đại.)
"watch one's step": Cẩn thận trong hành động hoặc lời nói.
- You'd better watch your step when talking to the boss. (Cậu nên cẩn thận khi nói chuyện với ông chủ.)
Footstep (n): Tiếng bước chân, dấu chân.
- I heard footsteps in the hallway. (Tôi nghe thấy tiếng bước chân ở hành lang.)
Step-by-step (adj/adv): Từng bước một, có trình tự.
- Follow the step-by-step instructions. (Hãy làm theo hướng dẫn từng bước một.)
Stepladder (n): Thang đứng, thang có bậc.
- He used a stepladder to change the lightbulb. (Anh ta dùng một cái thang đứng để thay bóng đèn.)
- Danh từ (bước đi): Pace, stride.
- Danh từ (bậc thang): Stair, tread.
- Danh từ (biện pháp): Measure, action, move.
- Động từ (bước đi): Walk, tread.
Step aside: Bước sang một bên; nhường chỗ (nghĩa bóng).
- Please step aside to let others pass. (Làm ơn bước sang một bên để người khác đi qua.)
- The CEO stepped aside to let a younger person lead. (Giám đốc điều hành nhường chỗ cho một người trẻ tuổi hơn lãnh đạo.)
Step down: Bước xuống; từ chức.
- He stepped down from the platform. (Anh ấy bước xuống khỏi bục.)
- The minister was forced to step down. (Vị bộ trưởng buộc phải từ chức.)
Step in: Bước vào; can thiệp, tham gia để giúp đỡ hoặc giải quyết.
- The police had to step in to stop the fight. (Cảnh sát phải can thiệp để ngăn vụ ẩu đả.)
Step out: Bước ra ngoài (một lát); đi chơi, hẹn hò.
- I'm just stepping out for some fresh air. (Tôi chỉ bước ra ngoài một chút để hít thở không khí trong lành.)
- They are stepping out together tonight. (Họ sẽ đi chơi với nhau tối nay.)
Step up: Tiến lên phía trước; tăng cường, đẩy mạnh.
- The volunteer stepped up to help. (Tình nguyện viên tiến lên để giúp đỡ.)
- We need to step up our efforts. (Chúng ta cần tăng cường nỗ lực.)
Follow in someone's footsteps: Nối bước ai, theo gương ai (làm nghề hoặc tiếp bước sự nghiệp của người đi trước).
- She followed in her father's footsteps and became a doctor. (Cô ấy nối bước cha và trở thành một bác sĩ.)
A step in the right direction: Một bước đi đúng hướng (một hành động cho thấy sự tiến bộ hoặc cải thiện).
- Signing the agreement was a step in the right direction. (Việc ký kết thỏa thuận là một bước đi đúng hướng.)
Mind/watch your step: Hãy cẩn thận (khi đi hoặc trong cách cư xử).
- Mind your step on the wet floor. (Cẩn thận bước trên sàn ướt.)
- bước, bước đi; bước khiêu vũ
- to take a step forwardtiến lên một bước
- it is but a step to my housechỉ một bước thì đến nhà tôi
- in stepđúng bước, đều bước
- out of stepsai bước
- to keep stepđi đúng bước
- to break stepđi sai bước
- in someone's stepsnối bước ai, theo gương ai
- bậc lên xuống, nấc thang; thang đứng ((cũng) step ladder); bục, bệ (bàn thờ...)
- a staircase of 50 stepscầu thang có 50 bậc
- cấp bậc; sự thăng cấp
- to get one's stepđược thăng cấp, được đề bạt
- biện pháp
- to take steps in a mattercó biện pháp để giải quyết một vấn đề
- a prudent stepmột biện pháp thận trọng
- (hàng hải) bệ cột buồm
- (kỹ thuật) gối trục
- bước, bước đi
- (+ into) bước vào, lâm vào (một hoàn cảnh nào...)
- (+ on) giẫm lên, lây chân ấn vào, đạp vào, dận
- to step on someone's footgiẫm lên chân ai
- to step on the gasdận ga tăng tốc độ (đen & bóng)
- khiêu vũ, nhảy
- to step it with somebodykhiêu vũ với ai
- to step the polkanhảy điệu pônca
- ((thường) + out) đo bằng bước chân
- làm bậc, làm bậc thang cho
- he stepped the hill leading to his houseanh ta làm bậc cho quả đồi dẫn đến căn nhà của anh ta
- (hàng hải) dựng (buồm) lên bệ
Idioms
- to step asidebước sang một bên
- to step inbước vào
- to step outbước ra một lát (khỏi phòng, nhà...)
- to step uptới gần, tiến lại gần
- to step itkhiêu vũ
- to step on it(thông tục) đi vội, rảo bước