footfall
/'futfɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng chân đi, tiếng bước chân: Âm thanh tạo ra khi một người đi bộ hoặc bước đi.
- Bước chân: Hành động bước đi, thường được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc lưu lượng người qua lại tại một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The only sound in the empty hall was the soft footfall of the guard. (Âm thanh duy nhất trong hội trường trống vắng là tiếng bước chân nhẹ nhàng của người bảo vệ.)
- The shop measures its success by daily footfall. (Cửa hàng đo lường sự thành công bằng lưu lượng bước chân khách hàng hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To measure/analyze footfall": Đo lường/phân tích lưu lượng người qua lại (thường trong bối cảnh kinh doanh bán lẻ).
- The new marketing campaign aims to increase footfall in the city center. (Chiến dịch marketing mới nhằm mục đích tăng lưu lượng người qua lại ở trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Footstep (n): Tiếng bước chân, dấu chân. (Từ này gần nghĩa và thường có thể dùng thay thế cho "footfall" khi nói về âm thanh.)
- Pedestrian traffic (n): Lưu lượng người đi bộ. (Cụm từ này thường được dùng thay cho nghĩa "lưu lượng" của "footfall" trong ngữ cảnh thương mại hoặc quy hoạch đô thị.)
Từ đồng nghĩa
- Footstep: Tiếng bước chân.
- Tread: Tiếng bước chân nặng nề hoặc nhịp điệu bước đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "footfall" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "footfall" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- bước chân
- tiếng chân đi