footstep

/'futstep/
Học thuật
Thân thiện
footstep

He heard a single footstep on the wooden porch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng chân đi: Âm thanh được tạo ra khi một người bước đi.
    • Bước chân: Hành động di chuyển một bước chân.
    • Dấu chân, vết chân: Dấu vết để lại trên mặt đất khi đi qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I heard a footstep on the stairs and knew someone was coming. (Tôi nghe thấy tiếng chân đi trên cầu thang biết ai đó đang đến.)
    • He took a cautious footstep into the dark room. (Anh ấy bước một bước chân thận trọng vào căn phòng tối.)
    • The detective examined the muddy footstep outside the window. (Viên thám tử kiểm tra dấu chân bùn bên ngoài cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow in somebody's footsteps": Làm theo ai, đi theo con đường hoặc sự nghiệp của ai đó.
    • She decided to follow in her father's footsteps and become a doctor. ( ấy quyết định theo gương cha mình trở thành bác sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Footfall (n): Tiếng chân đi (gần như đồng nghĩa với nghĩa "tiếng chân" của footstep).
  • Step (n): Bước chân, bước đi (nghĩa rộng hơn, có thể không liên quan đến chân).
Từ đồng nghĩa
  • Tread: Tiếng bước chân nặng hoặc cách đi.
  • Print: Dấu vết, vết in (thường dùng cho dấu chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'footstep')

Thành ngữ liên quan
  • "a footstep away": Rất gần, chỉ cách một bước chân.
    • Success is just a footstep away if you keep trying. (Thành công chỉ cách một bước chân nếu bạn tiếp tục cố gắng.)
footstep

He heard a single footstep on the wooden porch.

danh từ
  1. bước chân đi
  2. tiếng chân đi
  3. dấu chân, vết chân

Idioms

  • to follow in somobody's footsteps
    làm theo ai, theo gương ai

Từ đồng nghĩa